Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Timotej hranica

MSK ZilinaHậu vệSVK
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Timotej hranica là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo MSK Zilina.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
8Đá chính
749Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
374Phút/bàn
7/17Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,00Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovak Nike liga2026-2027—10872110117782%50%006,60
Slovak Cup2026-2027—102810000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 721 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
7/17
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
8/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
1/3/3
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
198/240 (82%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
6/16 (37%)
Chuyền dài chính xác
9/16 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
7
Phá bóng
15
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
34/67 (50%)
Không chiến thắng / thua
4 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 26
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
89
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Slovak Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 28 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Timotej hranica · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Slovak Nike ligavs Dunajska StredaB 2-3900021237/4147/10—7,05
11/10/2026Slovak Nike liga@ MFK RuzomberokH 2-2900031015/2103/5—6,07
07/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 AndorraT 2-19000000—0——6,35
03/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 AnhH 0-033000003/802/4—6,56
25/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 IrelandB 0-2600000019/2523/5—6,12
19/09/2026Slovak Nike ligavs TrencinT 2-1900021035/3701/3—6,58
14/09/2026Slovak Nike liga@ Slovan BratislavaH 3-3900010012/1534/8—6,00
05/09/2026Slovak Nike ligavs Sport PodbrezovaT 3-1900110126/3125/9—7,20
31/08/2026Slovak Nike liga@ Spartak TrnavaT 3-1740032015/2024/8—6,62
24/08/2026Slovak Nike ligavs KFC KomarnoT 2-129001108/1001/4—6,58

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 100 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 375 nghìn €2025: 375 nghìn €2025: 375 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 600 nghìn €20232026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/12/202318100 nghìn €
06/06/202419200 nghìn €
26/09/202419250 nghìn €
26/12/202419350 nghìn €
10/03/202519375 nghìn €
19/06/202520375 nghìn €
18/12/202520375 nghìn €
19/03/202620400 nghìn €
17/05/202620500 nghìn €
10/09/202621600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy52
  • Sức mạnh51
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com