
Timo Hübers
30Tuổi
190Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị
Timo Hübers là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo FC Köln.
Chỉ số 8 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Timo Hübers · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 25/10/2025 | Bundesliga | @ Borussia Dortmund | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/34 | 5 | 6/8 | — | 6,67 |
| 18/10/2025 | Bundesliga | vs FC Augsburg | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/65 | 3 | 9/13 | — | 6,63 |
| 04/10/2025 | Bundesliga | @ TSG Hoffenheim | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/34 | 4 | 8/17 | — | 7,64 |
| 28/09/2025 | Bundesliga | vs VfB Stuttgart | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/48 | 1 | 5/7 | — | 6,70 |
| 20/09/2025 | Bundesliga | @ RB Leipzig | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 73/73 | 0 | 6/13 | — | 6,16 |
| 13/09/2025 | Bundesliga | @ VfL Wolfsburg | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/51 | 0 | 5/7 | — | 6,42 |
| 01/09/2025 | Bundesliga | vs SC Freiburg | T 4-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/21 | 0 | 2/5 | — | 6,61 |
| 24/08/2025 | Bundesliga | @ 1. FSV Mainz 05 | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/41 | 1 | 5/10 | — | 7,54 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 30/06/2015 | 18 | 50 nghìn € |
| 14/01/2016 | 19 | 75 nghìn € |
| 21/07/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 22/01/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 26/06/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 27/12/2017 | 21 | 125 nghìn € |
| 04/06/2018 | 21 | 750 nghìn € |
| 17/12/2018 | 22 | 750 nghìn € |
| 04/06/2019 | 22 | 750 nghìn € |
| 12/12/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 01/04/2020 | 23 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 14/07/2020 | 23 | 750 nghìn € |
| 17/11/2020 | 24 | 1,2 triệu € |
| 07/02/2021 | 24 | 1,5 triệu € |
| 28/03/2021 | 24 | 1,8 triệu € |
| 15/06/2021 | 24 | 1,8 triệu € |
| 21/12/2021 | 25 | 1,5 triệu € |
| 23/03/2022 | 25 | 3,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 25 | 7,5 triệu € |
| 08/11/2022 | 26 | 7,5 triệu € |
| 21/06/2023 | 26 | 8,5 triệu € |
| 13/12/2023 | 27 | 7,5 triệu € |
| 28/05/2024 | 27 | 5,5 triệu € |
| 24/09/2024 | 28 | 4,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 28 | 3,5 triệu € |
| 18/06/2025 | 28 | 3,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 29 | 2,5 triệu € |
| 26/05/2026 | 29 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,5 triệu €.
Chỉ số
Tốc độ38
Kỹ thuật41
Tư duy42
Sức mạnh75
Thể lực63