
Timam Scott là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Queen's Park.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
336Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/7Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Bells Challenge Cup | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 219 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,18 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 117 | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | — | — | 0 | 0 | 6,03 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 219 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/09/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 117 phút · điểm TB 6,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish League Two | vs Annan Athletic FC | T 4-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 10/10/2026 | Scottish League Two | vs Dumbarton | T 2-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,05 |
| 03/10/2026 | Scottish League Two | @ Elgin City | B 2-6 | 57 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,98 |
| 26/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Cowdenbeath | T 3-1 | 19 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 23/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Glasgow Rangers U21 | B 1-2 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 19/09/2026 | Scottish League Two | @ Stirling Albion | H 1-1 | 86 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,86 |
| 12/09/2026 | Scottish League Two | vs Kelty Hearts | T 4-1 | 77 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,21 |
| 09/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs East Fife | B 1-4 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 05/09/2026 | Scottish League Two | vs Edinburgh City | T 3-2 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 29/08/2026 | Scottish League Two | @ Spartans | H 3-3 | 67 | 0 | 1 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,48 |