Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tim Staubli

FC Wil 1900Tiền vệSUI
26Tuổi
177Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Tim Staubli là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo FC Wil 1900.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
4Đá chính
368Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
368Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,11Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Thụy Sĩ2026-2027—522331004182%73%007,16
Switzerland Cup2026-2027—2213500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 233 phút · điểm TB 7,16

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
111/134 (82%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
12/20 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
3
Phá bóng
6
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/23 (73%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tim Staubli · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ KriensH 1-1260010015/1611/1—6,80
19/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs Stade NyonnaisT 5-013000002/20——6,40
22/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs KriensB 0-2900010053/5945/9—7,60
01/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs Neuchatel XamaxB 1-2810010133/4138/9—6,90
25/07/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ FC Rapperswil-JonaT 5-423101137/901/1—8,10
16/05/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs VaduzB 1-3900010153/5511/4V6,33
12/05/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ BellinzonaT 4-2dự bị00000—0———
09/05/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs YverdonB 0-1630010428/2912/3—6,90
02/05/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ Stade NyonnaisT 1-0890031340/4725/7—7,30
25/04/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs AarauH 2-2840110332/4335/8—7,08
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com