
Tim Rieder là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo VSG Altglienicke.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
11Đá chính
1.059Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1059Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
0,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 12 | 10 | 958 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 101 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 61% | 50% | 1 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 958 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 101 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/18 (61%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs VfL Wolfsburg | H 2-2 | 101 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/18 | 1 | 2/4 | V | 6,53 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/08/2012 | 18 | 25 nghìn € |
| 28/01/2014 | 20 | 50 nghìn € |
| 09/07/2014 | 20 | 100 nghìn € |
| 03/02/2015 | 21 | 100 nghìn € |
| 30/06/2015 | 21 | 100 nghìn € |
| 14/02/2016 | 22 | 100 nghìn € |
| 21/07/2016 | 22 | 100 nghìn € |
| 06/02/2017 | 23 | 100 nghìn € |
| 21/03/2017 | 23 | 200 nghìn € |
| 18/06/2017 | 23 | 300 nghìn € |
| 27/12/2017 | 24 | 200 nghìn € |
| 15/01/2018 | 24 | 200 nghìn € |
| 02/07/2018 | 24 | 250 nghìn € |
| 07/01/2019 | 25 | 500 nghìn € |
| 11/06/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 10/12/2019 | 26 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 04/07/2020 | 26 | 350 nghìn € |
| 10/11/2020 | 27 | 300 nghìn € |
| 19/01/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 13/06/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 29/12/2021 | 28 | 275 nghìn € |
| 31/05/2022 | 28 | 275 nghìn € |
| 04/10/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 07/12/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 12/06/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 27/12/2023 | 30 | 275 nghìn € |
| 10/06/2024 | 30 | 275 nghìn € |
| 23/09/2024 | 31 | 250 nghìn € |
| 26/12/2024 | 31 | 250 nghìn € |
| 15/05/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 09/12/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 16/06/2026 | 32 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 175 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật45
- Tư duy54
- Sức mạnh46
- Thể lực44