
Tim Receveur là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Bali United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
126Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/1Vàng/Đỏ
4,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Indonesia | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 126 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 1 | 1 | 4,28 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 126 phút · điểm TB 4,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Garudayaksa FC | T 5-0 | 28 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 20/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Borneo FC Samarinda | B 0-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | Đ | — |
| 12/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Isenmulang Kalteng | T 4-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,05 |
| 04/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs PSS Sleman | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Bhayangkara Presisi Indonesia FC | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,15 |
| 11/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Borneo FC Samarinda | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 05/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Madura United | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 27/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan Sepakbola Makassar | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 23/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persita Tangerang | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 19/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Java United F.C. | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,55 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/07/2011 | 19 | 50 nghìn € |
| 04/01/2012 | 20 | 100 nghìn € |
| 03/06/2013 | 21 | 100 nghìn € |
| 09/02/2014 | 22 | 100 nghìn € |
| 14/08/2014 | 23 | 125 nghìn € |
| 20/02/2015 | 23 | 125 nghìn € |
| 30/06/2015 | 23 | 125 nghìn € |
| 04/02/2016 | 24 | 100 nghìn € |
| 30/06/2016 | 24 | 150 nghìn € |
| 01/02/2017 | 25 | 150 nghìn € |
| 20/06/2017 | 25 | 100 nghìn € |
| 28/02/2018 | 26 | 125 nghìn € |
| 28/06/2018 | 26 | 125 nghìn € |
| 20/01/2019 | 27 | 225 nghìn € |
| 02/07/2019 | 27 | 225 nghìn € |
| 28/06/2020 | 28 | 175 nghìn € |
| 23/10/2020 | 29 | 200 nghìn € |
| 30/12/2020 | 29 | 300 nghìn € |
| 11/10/2021 | 30 | 325 nghìn € |
| 11/01/2022 | 30 | 325 nghìn € |
| 22/06/2022 | 30 | 325 nghìn € |
| 11/10/2022 | 31 | 250 nghìn € |
| 03/07/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 07/01/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 09/06/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 16/12/2024 | 33 | 100 nghìn € |
| 27/05/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 18/12/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 26/05/2026 | 34 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Almere City FC | Bali United | Chuyển nhượng | — |
| 07/11/2024 | Free player | Almere City FC | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2024 | Dordrecht | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2023 | Almere City FC | Dordrecht | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Dordrecht | Almere City FC | Cho mượn | — |
| 26/01/2023 | Almere City FC | Dordrecht | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | De Graafschap | Almere City FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | VVV Venlo | De Graafschap | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Almere City FC | VVV Venlo | Chuyển nhượng | — |
| 21/02/2013 | Free player | Almere City FC | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2013 | Agovv Apeldoorn | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2011 | NAC Breda U21 | Agovv Apeldoorn | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Ajax U19 | NAC Breda U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật47
- Tư duy54
- Sức mạnh46
- Thể lực45