Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tim Paumgartner

SV GrodigTiền vệAUT
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Tim Paumgartner là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo SV Grodig.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
879Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Austrian 3.Liga2026-2027—101087900000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Austrian 3.Liga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 879 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tim Paumgartner · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/05/2026Bundesliga Áo@ FC Blau Weiss LinzT 3-0dự bị00000—0———
09/05/2026Bundesliga Áovs Rheindorf AltachH 2-2dự bị00000—0———
02/05/2026Bundesliga Áovs WSG TirolT 4-04000003/40——6,79
25/04/2026Bundesliga Áo@ Wolfsberger ACB 0-1dự bị00000—0———
22/04/2026Bundesliga Áo@ SV RiedB 1-215001000/213/3—6,10
18/04/2026Bundesliga Áovs SV RiedH 1-1dự bị00000—0———
11/04/2026Bundesliga Áo@ Rheindorf AltachB 0-1dự bị00000—0———
21/03/2026Bundesliga Áo@ WSG TirolT 5-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: —20232026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/02/202317100 nghìn €
04/06/202318100 nghìn €
10/09/202318150 nghìn €
04/12/202318250 nghìn €
27/05/202419250 nghìn €
09/12/202419250 nghìn €
29/05/202520250 nghìn €
21/12/202520150 nghìn €
25/05/202621150 nghìn €
05/07/202621—

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/07/2026Grazer AKSV GrodigChuyển nhượng—
30/06/2025FC LieferingGrazer AKChuyển nhượng—
31/12/2022Red Bull Salzburg U18FC LieferingChuyển nhượng—
30/06/2021Red Bull Salzburg U16Red Bull Salzburg U18Chuyển nhượng—
30/06/2020AKA Red Bull Salzburg U15Red Bull Salzburg U16Chuyển nhượng—
30/06/2019FC Liefering YouthAKA Red Bull Salzburg U15Chuyển nhượng—
30/06/2017SV Kuchl YouthFC Liefering YouthChuyển nhượng—
31/12/2013FC Puch YouthSV Kuchl YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy53
  • Sức mạnh41
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com