Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tim Kleindienst

Borussia MonchengladbachTiền đạoGER
31Tuổi
194Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
8,0 triệu €Giá trị

Tim Kleindienst là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Borussia Monchengladbach.

Tiểu sử Tim Kleindienst

Với 31 tuổi, Tim Kleindienst là tiền đạo của Borussia Monchengladbach, mang quốc tịch Germany. Về thể hình, cầu thủ cao 194 cm và nặng 82 kg; thuận chân phải và sinh ngày 31/08/1995. Tại Bundesliga, mùa 2026-2027 ghi nhận 3 trận ra sân, 219 phút thi đấu và điểm trung bình 6,05. Mức định giá thị trường là 8,0 triệu €, còn giá trị cao nhất đạt 17,0 triệu € năm 2025. Mục chuyển nhượng gần nhất là hết hạn mượn từ 1. FC Heidenheim 1846 sang Borussia Monchengladbach, phí 7,0 triệu € vào 30/06/2024.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
219Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,05Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—332190006165%41%216,05

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 219 phút · điểm TB 6,05

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/43 (65%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/5 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/36 (41%)
Không chiến thắng / thua
10 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 13/09/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tim Kleindienst · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/09/2026Bundesliga@ SC FreiburgB 0-552000008/1203/12Đ5,41
05/09/2026Bundesligavs SV 07 ElversbergB 3-477005116/1517/12—6,44
29/08/2026Bundesliga@ RB LeipzigB 0-3900010114/1625/12—6,30
16/05/2026Bundesligavs TSG HoffenheimT 4-0400000—11/2—6,54
29/11/2025Bundesligavs RB LeipzigH 0-01000002/302/5—6,47
22/11/2025Bundesliga@ 1. FC Heidenheim 1846T 3-01000001/211/1—6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 100 nghìn €2014: 150 nghìn €2014: 150 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 650 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 650 nghìn €2017: 800 nghìn €2017: 1,2 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 2,7 triệu €2020: 2,2 triệu €2020: 2,7 triệu €2021: 2,3 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2025: 17,0 triệu €2025: 17,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2026: 10,0 triệu €2026: 8,0 triệu €20132026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/07/201317100 nghìn €
19/01/201418150 nghìn €
25/06/201418150 nghìn €
05/11/201419300 nghìn €
06/03/201519400 nghìn €
30/06/201519650 nghìn €
10/02/201620500 nghìn €
21/07/201620400 nghìn €
22/01/201721650 nghìn €
26/06/201721800 nghìn €
27/12/2017221,2 triệu €
04/06/2018222,0 triệu €
17/12/2018232,0 triệu €
04/06/2019231,5 triệu €
12/12/2019241,5 triệu €
10/02/2020242,7 triệu €
07/04/2020242,2 triệu €
15/10/2020252,7 triệu €
03/01/2021252,3 triệu €
28/03/2021253,0 triệu €
15/06/2021253,0 triệu €
14/12/2021262,5 triệu €
15/06/2022262,0 triệu €
29/11/2022272,5 triệu €
30/03/2023273,0 triệu €
27/06/2023274,0 triệu €
17/10/2023285,0 triệu €
13/12/2023285,0 triệu €
28/05/2024286,0 triệu €
08/10/2024298,0 triệu €
19/12/20242912,0 triệu €
26/03/20252917,0 triệu €
04/06/20252917,0 triệu €
18/12/20253012,0 triệu €
19/03/20263010,0 triệu €
26/05/2026308,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 17,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 8,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/20241. FC Heidenheim 1846Borussia MonchengladbachHết hạn mượn 7M €7,0 triệu €
30/06/2021KAA Gent1. FC Heidenheim 1846Hết hạn mượn 3.5M €3,5 triệu €
29/06/20211. FC Heidenheim 1846KAA GentCho mượn—
29/01/2021KAA Gent1. FC Heidenheim 1846Chuyển nhượng—
29/07/20201. FC Heidenheim 1846KAA GentHết hạn mượn 3.5M €3,5 triệu €
01/09/2019SC Freiburg1. FC Heidenheim 1846Hết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
29/06/20171. FC Heidenheim 1846SC FreiburgCho mượn—
30/06/2016SC Freiburg1. FC Heidenheim 1846Chuyển nhượng 0.1M €100 nghìn €
30/06/2015Energie CottbusSC FreiburgHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
30/06/2014Energie Cottbus U19Energie CottbusChuyển nhượng—
30/06/2012Energie Cottbus U17Energie Cottbus U19Chuyển nhượng—
30/06/2010Energie Cottbus (Youth)Energie Cottbus U17Chuyển nhượng—
30/06/2008Viktoria Juterbog YouthEnergie Cottbus (Youth)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ82
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy57
  • Sức mạnh21
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com