
Tim Heike là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SC Verl.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
865Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
0,52Bàn/90 phút
173Phút/bàn
17/31Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 833 | 5 | 0 | 1 | 31 | 17 | 73% | 42% | 3 | 0 | 6,73 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16% | 100% | 0 | 0 | 6,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 833 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 17/31
- Sút trong vòng cấm
- 20
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 98/134 (73%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/8 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/68 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 21
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 79
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 32 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ TSG Hoffenheim II | B 1-2 | 87 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 16/16 | 0 | 3/6 | V | 6,52 |
| 15/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Jahn Regensburg | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 | 14/15 | 0 | 3/5 | — | 6,60 |
| 12/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Fortuna Dusseldorf | H 2-2 | 86 | 1 | 0 | 4 | 3 | 1 | 14/20 | 0 | 2/6 | — | 6,99 |
| 19/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Würzburger Kickers | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 8/18 | 1 | 3/6 | — | 6,60 |
| 16/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ SG Sonnenhof Grossaspach | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 4 | 1 | 13/18 | 0 | 3/8 | V | 7,11 |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs SV Meppen | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 6/8 | 1 | 4/10 | — | 6,99 |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Waldhof Mannheim | T 1-0 | 75 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/7 | 0 | 0/2 | — | 6,99 |
| 29/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs Fortuna Köln | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 8 | 3 | 1 | 9/15 | 1 | 6/7 | V | 6,63 |
| 24/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs Hamburger SV | B 0-3 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/6 | 1 | 3/3 | — | 6,56 |
| 15/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs MSV Duisburg | B 2-4 | 66 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/7 | 0 | 2/7 | — | 7,07 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/09/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 10/06/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 22/09/2021 | 21 | 75 nghìn € |
| 13/12/2021 | 21 | 75 nghìn € |
| 16/06/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 18/12/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 18/06/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 03/10/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 29/12/2023 | 23 | 175 nghìn € |
| 18/03/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 16/06/2024 | 24 | 275 nghìn € |
| 29/12/2024 | 24 | 225 nghìn € |
| 10/06/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 22/12/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 18/03/2026 | 26 | 200 nghìn € |
| 28/05/2026 | 26 | 175 nghìn € |
| 08/10/2026 | 26 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | MSV Duisburg | SC Verl | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | FC Ingolstadt | MSV Duisburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Energie Cottbus | FC Ingolstadt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Germania Halberstadt | Energie Cottbus | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2021 | VfV Borussia 06 Hildesheim | Germania Halberstadt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | MTV Wolfenbüttel | VfV Borussia 06 Hildesheim | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2019 | Rot-Weiss Erfurt | MTV Wolfenbüttel | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Eintracht Braunschweig U19 | Rot-Weiss Erfurt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Eintr. BraunschweigU17 | Eintracht Braunschweig U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Eintr. Braunschweig (Youth) | Eintr. BraunschweigU17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | VfL Wolfsburg Youth | Eintr. Braunschweig (Youth) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Eintr. Braunschweig (Youth) | VfL Wolfsburg Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | ESV Wolfenbüttel Jugend | Eintr. Braunschweig (Youth) | Chuyển nhượng | — |