Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tim Handwerker

Arminia BielefeldHậu vệGER
28Tuổi
181Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Tim Handwerker là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Arminia Bielefeld.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
297Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—432520002073%40%106,18
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—10450000081%100%006,36

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 252 phút · điểm TB 6,18

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
77/105 (73%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
7/30 (23%)
Chuyền dài chính xác
7/19 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
5
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/15 (40%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
62
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
26/32 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/4 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tim Handwerker · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesliga 2vs VfL OsnabrückT 2-1dự bị00000—0———
11/10/2026Bundesliga 2@ VfL Bochum 1848T 1-0dự bị00000—0———
20/09/2026Bundesliga 2vs 1. FC Heidenheim 1846H 2-2900010133/4122/2—6,65
11/09/2026Bundesliga 2@ SV Darmstadt 98B 1-2dự bị00000—0———
04/09/2026Bundesliga 2vs FC St. PauliH 2-2dự bị00000—0———
30/08/2026Bundesliga 2@ 1. FC NürnbergB 1-4900000025/3513/8—5,88
22/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ SG Sonnenhof GrossaspachH 2-2450000026/3214/4—6,36
16/08/2026Bundesliga 2vs Energie CottbusT 3-08001001/111/4V6,68
08/08/2026Bundesliga 2@ Karlsruher SCB 1-2640000118/2800/1—5,50
17/05/2026Bundesliga 2vs Hertha BerlinT 6-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 750 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 900 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,2 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 600 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 600 nghìn €20172026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/07/201719100 nghìn €
17/10/201719300 nghìn €
27/12/201719500 nghìn €
04/06/201820500 nghìn €
27/12/201820750 nghìn €
11/06/2019211,0 triệu €
12/12/2019211,0 triệu €
07/04/202021900 nghìn €
07/02/2021221,0 triệu €
15/06/2021231,0 triệu €
14/12/2021231,2 triệu €
15/06/2022241,5 triệu €
29/11/2022241,2 triệu €
27/06/2023251,0 triệu €
14/12/2023251,0 triệu €
30/05/2024261,0 triệu €
18/12/2024261,0 triệu €
25/03/202526600 nghìn €
18/06/202527450 nghìn €
15/12/202527600 nghìn €
31/05/202628600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 600 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật62
  • Tư duy59
  • Sức mạnh63
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com