
Tim Danhof
Hậu vệGER
29Tuổi
182Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị
Tim Danhof là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch GER.
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ SC Verl | B 0-3 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/19 | 1 | 2/3 | — | 6,62 |
| 09/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs FC Ingolstadt | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 | 42/47 | 0 | 3/8 | — | 8,00 |
| 02/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ Schweinfurt 05 FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/34 | 2 | 5/7 | — | 6,14 |
| 25/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs SSV Ulm 1846 | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 24/32 | 1 | 3/7 | V | 7,05 |
| 18/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ 1. FC Saarbrücken | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/20 | 0 | 0/1 | — | 6,86 |
| 13/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs Jahn Regensburg | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ Energie Cottbus | B 0-3 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/24 | 1 | 3/5 | — | 5,26 |
| 04/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs Waldhof Mannheim | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 33/41 | 2 | 4/7 | — | 7,20 |
| 22/03/2026 | Hạng 3 Đức | @ MSV Duisburg | B 1-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/46 | 2 | 2/5 | V | 5,75 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/08/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 19/08/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 19/02/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 06/09/2018 | 21 | 50 nghìn € |
| 03/10/2019 | 22 | 75 nghìn € |
| 11/02/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 10/01/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 14/12/2021 | 24 | 125 nghìn € |
| 26/06/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 07/12/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 29/03/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 12/06/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 27/12/2023 | 26 | 225 nghìn € |
| 10/06/2024 | 27 | 275 nghìn € |
| 29/12/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 10/06/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 22/12/2025 | 28 | 225 nghìn € |
| 28/05/2026 | 29 | 250 nghìn € |
| 05/10/2026 | 29 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | TSV 1860 München | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2024 | Erzgebirge Aue | TSV 1860 München | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | SpVgg Oberfranken Bayreuth | Erzgebirge Aue | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Schweinfurt 05 FC | SpVgg Oberfranken Bayreuth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Furth II | Schweinfurt 05 FC | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2016 | Greuther Furth U19 | Furth II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Greuther Furth U17 | Greuther Furth U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | SpVgg Greuther Fürth Youth | Greuther Furth U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | FSV Erlangen-Bruck Youth | SpVgg Greuther Fürth Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | 1.FC Herzogenaurach Youth | FSV Erlangen-Bruck Youth | Chuyển nhượng | — |