
Tim Chow là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch TRE, hiện khoác áo Shenzhen Peng City.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
29Trận ra sân
23Đá chính
2.082Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
694Phút/bàn
7/29Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 27 | 21 | 1.916 | 3 | 0 | 1 | 29 | 7 | 75% | 40% | 4 | 0 | 6,27 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 2 | 166 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 2,92 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.916 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/29
- Sút trong vòng cấm
- 19
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 4/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 469/622 (75%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 4/16 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/61 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/28
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 47
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 64/160 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 23
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 45 / 73
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 215
- Phạm lỗi
- 37
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 166 phút · điểm TB 2,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Henan FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/20 | 3 | 3/9 | V | 6,31 |
| 05/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shandong Taishan | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 26/28 | 1 | 4/8 | — | 6,41 |
| 28/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shanghai Port | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 17/24 | 0 | 2/10 | — | 6,23 |
| 22/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Zhejiang Professional FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 17/29 | 3 | 5/8 | — | 6,01 |
| 15/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Liaoning Tieren | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/27 | 2 | 3/5 | V | 6,09 |
| 07/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Beijing Guoan | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 35/40 | 0 | 1/6 | — | 5,07 |
| 02/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Chongqing Tonglianglong | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/35 | 0 | 3/5 | — | 6,41 |
| 26/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Yunnan Yukun | B 3-4 | 49 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/8 | 1 | 2/8 | — | 7,05 |
| 21/07/2026 | Cúp FA Trung Quốc | @ Shanghai Port | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,85 |
| 18/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Wuhan Three Towns | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/19 | 0 | 3/7 | — | 5,86 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/10/2015 | 21 | 75 nghìn € |
| 29/05/2016 | 22 | 100 nghìn € |
| 13/02/2017 | 23 | 250 nghìn € |
| 03/03/2018 | 24 | 250 nghìn € |
| 13/01/2019 | 24 | 200 nghìn € |
| 04/09/2019 | 25 | 250 nghìn € |
| 26/12/2019 | 25 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 325 nghìn € |
| 25/12/2020 | 26 | 625 nghìn € |
| 22/08/2021 | 27 | 625 nghìn € |
| 16/01/2022 | 27 | 500 nghìn € |
| 12/01/2023 | 28 | 700 nghìn € |
| 25/06/2023 | 29 | 800 nghìn € |
| 13/12/2023 | 29 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 30 | 1,2 triệu € |
| 10/12/2024 | 30 | 1,4 triệu € |
| 18/06/2025 | 31 | 1,2 triệu € |
| 16/12/2025 | 31 | 1,0 triệu € |
| 07/06/2026 | 32 | 650 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2024; hiện tại 650 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/01/2026 | Chengdu Rongcheng | Shenzhen Peng City | Chuyển nhượng | — |
| 24/04/2022 | Henan FC | Chengdu Rongcheng | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2019 | FK Spartak Subotica | Henan FC | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2018 | Ross County F.C. | FK Spartak Subotica | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2016 | Wigan Athletic | Ross County F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Wigan Athletic U18 | Wigan Athletic | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật47
- Tư duy47
- Sức mạnh58
- Thể lực56