Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tijmen Wildeboer

Spartak TrnavaTiền đạoNED
24Tuổi
189Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Tijmen Wildeboer là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Spartak Trnava.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
1Đá chính
154Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/10Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovak Nike liga2026-2027—6115400010175%50%006,48

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 154 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/10
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/24 (75%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/24 (50%)
Không chiến thắng / thua
5 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tijmen Wildeboer · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Slovak Nike ligavs Slovan BratislavaB 0-310000001/100/1—6,30
07/09/2026Slovak Nike liga@ MFK RuzomberokH 1-15001001/101/2—6,29
31/08/2026Slovak Nike ligavs MSK ZilinaB 1-331002013/300/3—6,52
09/08/2026Slovak Nike ligavs Dukla Banska BystricaT 3-07000002/200/1—6,47
03/08/2026Slovak Nike liga@ KFC KomarnoT 2-156005106/826/8—6,61
29/07/2026Cúp C3 châu Âu@ CSKA 1948 SofiaH 0-08000000—0——6,30
25/07/2026Slovak Nike ligavs MFK SkalicaH 1-145002005/915/9—6,66
23/07/2026Cúp C3 châu Âuvs CSKA 1948 SofiaH 0-05900000—0———
14/07/2026Giao hữu CLBvs Besiktas JKT 3-233000002/504/5—6,57
25/04/2026Hạng 2 Hà Lan@ MVV MaastrichtT 2-059002006/904/6—7,04

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 275 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 225 nghìn €20202026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/08/20201825 nghìn €
30/12/20201925 nghìn €
23/03/202220150 nghìn €
22/06/202220275 nghìn €
09/12/202422175 nghìn €
08/06/202523175 nghìn €
15/10/202523225 nghìn €
15/12/202524250 nghìn €
20/05/202624250 nghìn €
10/09/202624225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FC OssSpartak TrnavaChuyển nhượng—
30/06/2024Almere City FC U23FC OssChuyển nhượng—
30/06/2023Almere City FCAlmere City FC U23Chuyển nhượng—
28/01/2022Almere City FC U23Almere City FCChuyển nhượng—
30/06/2021AZ Alkmaar U21Almere City FC U23Chuyển nhượng—
30/06/2020AZ Alkmaar U19AZ Alkmaar U21Chuyển nhượng—
30/06/2018BVC BloemendaalAZ Alkmaar U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy46
  • Sức mạnh36
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com