Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ties Wieggers

De GraafschapThủ mônNED
23Tuổi
192Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Ties Wieggers là thủ môn 23 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo De Graafschap.

Tiểu sử Ties Wieggers

Ties Wieggers là thủ môn của De Graafschap, mang quốc tịch Netherlands và 23 tuổi. Ở mùa 2026-2027 tại Hạng 2 Hà Lan, cầu thủ có 10 trận, 900 phút thi đấu và 36 lần cứu thua, với điểm trung bình 6,65. Sinh ngày 13/12/2002, cầu thủ cao 192 cm và nặng 83 kg. Giá trị thị trường là 400 nghìn €; hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
43Cứu thua
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hà Lan2026-2027—11119904351274%28%106,74

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,74

Thủ môn

Cứu thua
43
Đấm bóng
5
Băng ra (thành công / tổng)
7/7
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
12
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
343/461 (74%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
83/196 (42%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/7 (28%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
118
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ties Wieggers · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ Ajax Amsterdam U21B 1-29070028/3500/1—7,59
10/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs FC Utrecht YouthT 2-19021031/500——6,31
04/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ FC EindhovenH 2-29071039/470——7,86
27/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs Den BoschT 1-09020024/390——6,90
20/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs NAC BredaB 1-29070136/4900/1—7,55
12/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ EmmenT 2-19031021/330——6,61
05/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ Heracles AlmeloB 0-59030036/5000/1V5,58
29/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs Almere City FCB 1-49041028/4801/2—6,02
23/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ VVV VenloB 1-29000020/2400/1—5,83
18/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs AZ Alkmaar YouthB 2-59050138/430——6,99

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 325 nghìn €2026: 325 nghìn €2026: 400 nghìn €20222026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/03/20221925 nghìn €
22/06/20221925 nghìn €
03/07/20232025 nghìn €
07/01/20242125 nghìn €
09/06/20242125 nghìn €
13/10/202421100 nghìn €
09/12/202421100 nghìn €
08/06/202522200 nghìn €
15/10/202522250 nghìn €
15/12/202523325 nghìn €
20/05/202623325 nghìn €
01/10/202623400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực47
  • Chỉ số 152
  • Chỉ số 242
  • Chỉ số 453
  • Chỉ số 359
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com