
Ties Wieggers là thủ môn 23 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo De Graafschap.
Tiểu sử Ties Wieggers
Ties Wieggers là thủ môn người Netherlands thi đấu cho De Graafschap, hiện 23 tuổi, cao 192 cm và nặng 83 kg. Trong mùa 2026-2027, thủ môn ra sân 12 trận với 1080 phút thi đấu, thực hiện 45 cứu thua và đạt điểm trung bình 6,75. Giá trị thị trường được ghi nhận là 400 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Ngày sinh được ghi nhận là 13/12/2002.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 26/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.170Phút
47Cứu thua
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 13 | 13 | 1.170 | 47 | 5 | 13 | 75% | 37% | 1 | 0 | 6,73 |
| Cúp Quốc gia Hà Lan | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.170 phút · điểm TB 6,73
Thủ môn
- Cứu thua
- 47
- Đấm bóng
- 5
- Băng ra (thành công / tổng)
- 8/8
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 403/536 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 95/223 (42%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 133
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/10/2026
Cúp Quốc gia Hà Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Volendam | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 39/44 | 0 | 1/1 | — | 6,68 |
| 28/10/2026 | Cúp Quốc gia Hà Lan | @ Roda JC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs RKC Waalwijk | H 1-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 21/31 | 0 | — | — | 6,68 |
| 20/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ U21 Ajax Amsterdam | B 1-2 | 90 | 7 | 0 | 0 | 28/35 | 0 | 0/1 | — | 7,59 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Trẻ FC Utrecht | T 2-1 | 90 | 2 | 1 | 0 | 31/50 | 0 | — | — | 6,31 |
| 04/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Eindhoven | H 2-2 | 90 | 7 | 1 | 0 | 39/47 | 0 | — | — | 7,86 |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Den Bosch | T 1-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 24/39 | 0 | — | — | 6,90 |
| 20/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs NAC Breda | B 1-2 | 90 | 7 | 0 | 1 | 36/49 | 0 | 0/1 | — | 7,55 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Emmen | T 2-1 | 90 | 3 | 1 | 0 | 21/33 | 0 | — | — | 6,61 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Heracles Almelo | B 0-5 | 90 | 3 | 0 | 0 | 36/50 | 0 | 0/1 | V | 5,58 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/03/2022 | 19 | 25 nghìn € |
| 22/06/2022 | 19 | 25 nghìn € |
| 03/07/2023 | 20 | 25 nghìn € |
| 07/01/2024 | 21 | 25 nghìn € |
| 09/06/2024 | 21 | 25 nghìn € |
| 13/10/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 09/12/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 08/06/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 15/10/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 15/12/2025 | 23 | 325 nghìn € |
| 20/05/2026 | 23 | 325 nghìn € |
| 01/10/2026 | 23 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực46
- Chỉ số 152
- Chỉ số 242
- Chỉ số 453
- Chỉ số 359