
Tidjany Chabrol Toure
24Tuổi
184Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Tidjany Chabrol Toure là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Gil Vicente.
Tiểu sử Tidjany Chabrol Toure
Tidjany Chabrol Toure là tiền đạo người France, 24 tuổi, đang thi đấu cho câu lạc bộ Gil Vicente. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 7 trận với 116 phút thi đấu và điểm trung bình 5,68, gồm 6 trận tại Primeira Liga và 1 trận ở Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha. Cầu thủ cao 184 cm, nặng 77 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường được ghi nhận là 500 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029. Chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 30/06/2024, loại Hết hạn mượn, từ Feyenoord U21 đến Gil Vicente với phí 30 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
0Đá chính
116Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/9Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 6 | 0 | 88 | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 90% | 50% | 0 | 0 | 6,63 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 88 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/31 (90%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/14 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 28 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Primeira Liga | @ Sporting Braga | T 2-1 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 1/2 | — | 6,23 |
| 10/10/2026 | Primeira Liga | @ Moreirense | T 1-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 1/1 | — | 6,50 |
| 19/09/2026 | Primeira Liga | vs Maritimo | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Primeira Liga | @ Benfica | B 1-3 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 6,46 |
| 07/09/2026 | Primeira Liga | vs Viseu | B 0-1 | 19 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 8/9 | 0 | 1/3 | — | 6,71 |
| 31/08/2026 | Primeira Liga | @ FC Famalicao | H 0-0 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 2/4 | — | 6,90 |
| 25/08/2026 | Primeira Liga | vs Casa Pia AC | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | Primeira Liga | vs Rio Ave | T 1-0 | 13 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 5/6 | 0 | 2/3 | — | 6,99 |
| 22/03/2026 | Primeira Liga | @ Santa Clara | B 0-1 | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,31 |