
Tidjany Chabrol Toure
24Tuổi
184Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Tidjany Chabrol Toure là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Gil Vicente.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
0Đá chính
116Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/9Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 6 | 0 | 88 | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 90% | 50% | 0 | 0 | 6,63 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 88 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/31 (90%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/14 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 28 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Primeira Liga | @ Sporting Braga | T 2-1 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 1/2 | — | 6,23 |
| 10/10/2026 | Primeira Liga | @ Moreirense | T 1-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 1/1 | — | 6,50 |
| 19/09/2026 | Primeira Liga | vs Maritimo | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Primeira Liga | @ Benfica | B 1-3 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 6,46 |
| 07/09/2026 | Primeira Liga | vs Viseu | B 0-1 | 19 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 8/9 | 0 | 1/3 | — | 6,71 |
| 31/08/2026 | Primeira Liga | @ FC Famalicao | H 0-0 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 2/4 | — | 6,90 |
| 25/08/2026 | Primeira Liga | vs Casa Pia AC | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | Primeira Liga | vs Rio Ave | T 1-0 | 13 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 5/6 | 0 | 2/3 | — | 6,99 |
| 22/03/2026 | Primeira Liga | @ Santa Clara | B 0-1 | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/03/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 29/05/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 02/04/2023 | 20 | 350 nghìn € |
| 03/07/2023 | 20 | 400 nghìn € |
| 26/12/2023 | 21 | 350 nghìn € |
| 07/03/2024 | 21 | 500 nghìn € |
| 05/06/2024 | 21 | 500 nghìn € |
| 18/12/2024 | 22 | 500 nghìn € |
| 29/05/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 17/12/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 18/03/2026 | 23 | 500 nghìn € |
| 27/05/2026 | 23 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Feyenoord U21 | Gil Vicente | Hết hạn mượn 0.03M € | 30 nghìn € |
| 29/06/2024 | Gil Vicente | Feyenoord U21 | Cho mượn | — |
| 24/07/2023 | Feyenoord U21 | Gil Vicente | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Dordrecht | Feyenoord U21 | Cho mượn | — |
| 30/01/2023 | Feyenoord U21 | Dordrecht | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2022 | Paris Saint Germain | Feyenoord U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Paris Saint Germain U19 | Paris Saint Germain | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Paris Saint Germain U17 | Paris Saint Germain U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Paris Saint Germain Youth | Paris Saint Germain U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Paris FC Youth | Paris Saint Germain Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật53
- Tư duy61
- Sức mạnh40
- Thể lực39