
Tibor Slebodnik
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Tibor Slebodnik là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Dukla Banska Bystrica.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
3Đá chính
378Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
378Phút/bàn
1/6Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,91Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak Nike liga | 2026-2027 | — | 9 | 2 | 288 | 0 | 0 | 2 | 6 | 1 | 73% | 40% | 0 | 0 | 5,45 |
| Slovak Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 288 phút · điểm TB 5,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 87/119 (73%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 3/8 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/15 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/50 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 24
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 58
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Slovak Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Slovak Nike liga | vs Sport Podbrezova | T 1-0 | 20 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3/5 | 1 | 1/1 | — | 7,22 |
| 10/10/2026 | Slovak Nike liga | @ Trencin | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Slovak Nike liga | vs MFK Skalica | T 3-2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1/2 | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Slovak Nike liga | @ FK Kosice | B 0-3 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/20 | 0 | 1/5 | — | 5,81 |
| 30/08/2026 | Slovak Nike liga | vs KFC Komarno | H 2-2 | 15 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/2 | 1 | 1/2 | — | 5,82 |
| 22/08/2026 | Slovak Nike liga | @ MFK Ruzomberok | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/2 | — | 6,78 |
| 15/08/2026 | Slovak Nike liga | vs MSK Zilina | B 3-4 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 18/26 | 1 | 4/7 | — | 5,58 |
| 09/08/2026 | Slovak Nike liga | @ Spartak Trnava | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 7/15 | 0 | 4/12 | — | 6,05 |
| 02/08/2026 | Slovak Nike liga | @ Dunajska Streda | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 28/34 | 5 | 9/19 | — | 6,21 |
| 27/07/2026 | Slovak Nike liga | vs Slovan Bratislava | B 0-4 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 0 | 0/2 | — | 5,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 25/06/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 11/10/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 25/12/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 22/06/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 15/12/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 20/06/2023 | 22 | 175 nghìn € |
| 26/12/2023 | 23 | 175 nghìn € |
| 06/06/2024 | 23 | 175 nghìn € |
| 26/12/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 19/06/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 18/12/2025 | 25 | 125 nghìn € |
| 17/05/2026 | 25 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật44
- Tư duy46
- Sức mạnh35
- Thể lực32