
Tiberiu Căpuşă là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Petrolul Ploiesti.
Tiểu sử Tiberiu Căpuşă
Tiberiu Căpuşă là hậu vệ của câu lạc bộ Petrolul Ploiesti, mang quốc tịch Romania và hiện 28 tuổi, sinh ngày 06/04/1998. Anh cao 183 cm và thuận chân phải. Mùa 2026-2027, anh có 14 trận, gồm 12 trận tại SuperLiga Romania và 2 trận tại Romanian Cup, với 329 phút thi đấu và điểm trung bình 5,50. Giá trị thị trường hiện là 550 nghìn €, cao nhất 850 nghìn € (2022), hợp đồng đến 29/06/2028. Ngày 09/07/2026, anh chuyển từ AFC Hermannstadt đến Petrolul Ploiesti theo hình thức chuyển nhượng.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
5Đá chính
329Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 12 | 3 | 329 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 72% | 58% | 0 | 0 | 6,42 |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 329 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 93/129 (72%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 5/14 (35%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/15 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/31 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | SuperLiga Romania | vs Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | H 1-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | — | — | 6,37 |
| 12/10/2026 | SuperLiga Romania | @ Farul Constanta | B 1-3 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 1/2 | — | 5,84 |
| 22/09/2026 | SuperLiga Romania | vs FK Csikszereda Miercurea Ciuc | T 2-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/2 | — | 6,50 |
| 15/09/2026 | SuperLiga Romania | @ Fotbal Club FCSB | H 2-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | — | 6,09 |
| 06/09/2026 | SuperLiga Romania | vs Corvinul Hunedoara | T 2-0 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,26 |
| 29/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Universitatea Cluj | T 3-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | — | 6,06 |
| 22/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Rapid 1923 | B 0-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 3/3 | — | 6,43 |
| 18/08/2026 | Romanian Cup | @ Scolar Resita | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Voluntari | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/1 | — | 6,35 |
| 09/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Otelul Galati | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/2 | — | 6,94 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/12/2015 | 17 | 50 nghìn € |
| 31/05/2016 | 18 | 50 nghìn € |
| 20/12/2016 | 18 | 50 nghìn € |
| 16/06/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 26/12/2017 | 19 | 150 nghìn € |
| 13/06/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 25/12/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 20/06/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 20/12/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 04/08/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 17/12/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 20/03/2021 | 22 | 450 nghìn € |
| 02/06/2021 | 23 | 600 nghìn € |
| 29/09/2021 | 23 | 750 nghìn € |
| 21/12/2021 | 23 | 850 nghìn € |
| 02/06/2022 | 24 | 850 nghìn € |
| 20/12/2022 | 24 | 750 nghìn € |
| 14/06/2023 | 25 | 700 nghìn € |
| 21/12/2023 | 25 | 600 nghìn € |
| 21/03/2024 | 25 | 750 nghìn € |
| 04/06/2024 | 26 | 750 nghìn € |
| 12/09/2024 | 26 | 650 nghìn € |
| 18/12/2024 | 26 | 550 nghìn € |
| 09/06/2025 | 27 | 750 nghìn € |
| 18/12/2025 | 27 | 650 nghìn € |
| 07/06/2026 | 28 | 550 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 550 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | AFC Hermannstadt | Petrolul Ploiesti | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FC UT Arad | AFC Hermannstadt | Chuyển nhượng | — |
| 23/09/2023 | Chindia Targoviste | FC UT Arad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Farul Constanta | Chindia Targoviste | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Chindia Targoviste | Farul Constanta | Cho mượn | — |
| 27/08/2020 | Farul Constanta | Chindia Targoviste | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | FC Universitatea Cluj | Farul Constanta | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | Farul Constanta | FC Universitatea Cluj | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Farul Constanta U19 | Farul Constanta | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Academia Hagi | Farul Constanta U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | FCM Bacau U19 (- 2014) | Academia Hagi | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật44
- Tư duy44
- Sức mạnh65
- Thể lực48