Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tian Yifan

Shenzhen Peng CityTiền vệCHN
25Tuổi
177Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Tian Yifan là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shenzhen Peng City.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
4Đá chính
327Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—843180002080%37%106,29
Cúp FA Trung Quốc2026—10900000——006,45

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 318 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
72/89 (80%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/10 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
6
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/35 (37%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 19
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
43
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 9 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tian Yifan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Dalian YingboB 1-3dự bị00000—0———
09/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Henan FCH 2-2dự bị00000—0———
05/09/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shandong TaishanH 1-1dự bị00000—0———
28/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shanghai PortB 0-1630010012/1400/4—6,26
22/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Zhejiang Professional FCH 1-1870000010/1512/9—6,35
15/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Liaoning TierenT 2-1dự bị00000—0———
07/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Beijing GuoanB 0-4dự bị00000—0———
02/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Chongqing TonglianglongT 2-0dự bị00000—0———
26/07/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Yunnan YukunB 3-4dự bị00000—0———
21/07/2026Cúp FA Trung Quốc@ Shanghai PortH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 75 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/06/20232275 nghìn €
27/11/20232250 nghìn €
16/06/20242350 nghìn €
02/12/20242350 nghìn €
22/06/202524100 nghìn €
08/12/202524100 nghìn €
07/06/20262575 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 75 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy41
  • Sức mạnh45
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com