
Tiago Tomas Palacios
23Tuổi
196Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
8,0 triệu €Giá trị
Tiago Tomas Palacios là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Estudiantes La Plata.
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
33Trận ra sân
31Đá chính
2.779Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,03Bàn/90 phút
2779Phút/bàn
2/17Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
12/1Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 20 | 19 | 1.686 | 1 | 0 | 0 | 11 | 2 | 87% | 69% | 6 | 1 | 6,96 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 9 | 8 | 733 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 82% | 57% | 6 | 0 | 6,41 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 79% | 58% | 0 | 0 | 6,81 |
| Siêu cúp quốc tế Argentina | 2025-2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 80% | 42% | 0 | 0 | 5,49 |
| Siêu cúp Argentina | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 80% | 42% | 1 | 0 | 5,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.686 phút · điểm TB 6,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/11
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 21/32
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/41
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 892/1022 (87%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 3/12 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 64/136 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/31
- Cắt bóng
- 22
- Phá bóng
- 92
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 143/206 (69%)
- Không chiến thắng / thua
- 53 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 90 / 42
- Bị tước bóng
- 18
- Mất quyền kiểm soát
- 206
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 41
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 733 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 275/334 (82%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/59 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 51
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/70 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 25
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 88
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 99/124 (79%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/25 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/31 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 11
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Siêu cúp quốc tế Argentina · mùa 2025-2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/40 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/14 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Siêu cúp Argentina · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/40 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/14 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Copa Libertadores | @ Flamengo - RJ | H 0-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | 5,97 |
| 19/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA San Lorenzo | B 1-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/31 | 0 | 5/11 | — | 5,78 |
| 11/10/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Central Cordoba SDE | H 2-2 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/43 | 3 | 8/9 | — | 6,74 |
| 04/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Burkina Faso | T 7-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/52 | 1 | 3/3 | — | 6,98 |
| 02/10/2026 | Copa Argentina | @ CA Platense | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/52 | 2 | 8/15 | — | 6,43 |
| 27/09/2026 | Siêu cúp quốc tế Argentina | vs CA Rosario Central | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 32/40 | 0 | 6/14 | — | 5,49 |
| 22/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Lanús | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Copa Libertadores | @ Corinthians - SP | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 36/45 | 2 | 11/15 | V | 7,01 |
| 06/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Velez Sarsfield | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 46/59 | 0 | 9/12 | V | 6,71 |
| 01/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Newell's Old Boys | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/05/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 25/10/2022 | 19 | 300 nghìn € |
| 03/07/2023 | 20 | 250 nghìn € |
| 18/12/2023 | 20 | 225 nghìn € |
| 11/06/2024 | 21 | 500 nghìn € |
| 17/10/2024 | 21 | 6,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 21 | 6,0 triệu € |
| 24/03/2025 | 21 | 5,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 22 | 4,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 22 | 3,5 triệu € |
| 17/03/2026 | 22 | 4,5 triệu € |
| 21/05/2026 | 23 | 6,0 triệu € |
| 16/09/2026 | 23 | 8,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 8,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/01/2026 | Inter Milan | Estudiantes La Plata | Chuyển nhượng | — |
| 09/06/2025 | Monza | Inter Milan | Cho mượn | — |
| 28/01/2025 | Inter Milan | Monza | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2024 | Independiente Rivadavia | Inter Milan | Hết hạn mượn 6.4M € | 6,4 triệu € |
| 18/08/2024 | Talleres Cordoba | Independiente Rivadavia | Hết hạn mượn 1.35M € | 1,4 triệu € |
| 17/08/2024 | Independiente Rivadavia | Talleres Cordoba | Cho mượn | — |
| 05/01/2024 | Talleres Cordoba | Independiente Rivadavia | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | CA Talleres II | Talleres Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | CA Talleres de Cordoba U20 | CA Talleres II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | — | CA Talleres de Cordoba U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật45
- Tư duy57
- Sức mạnh70
- Thể lực58