
Tiago Ribeiro là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Santa Clara.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
385Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
385Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 8 | 5 | 385 | 1 | 0 | 0 | 7 | 2 | 75% | 39% | 2 | 0 | 6,77 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 385 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 103/136 (75%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 8/25 (32%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/15 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/33 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 14
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Primeira Liga | @ Casa Pia AC | T 1-0 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 27/30 | 0 | 0/2 | — | 6,73 |
| 21/09/2026 | Primeira Liga | vs Sporting Braga | H 0-0 | 63 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 10/18 | 1 | 1/6 | V | 6,40 |
| 14/09/2026 | Primeira Liga | @ FC Arouca | T 2-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | 3/5 | V | 6,22 |
| 06/09/2026 | Primeira Liga | vs Rio Ave | T 4-0 | 66 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 30/37 | 0 | 1/4 | — | 7,95 |
| 29/08/2026 | Primeira Liga | @ Alverca | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 9/15 | 1 | 2/2 | — | 6,81 |
| 24/08/2026 | Primeira Liga | vs FC Famalicao | T 1-0 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3/5 | 1 | 4/6 | — | 7,10 |
| 16/08/2026 | Primeira Liga | @ Viseu | T 1-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 2/6 | — | 6,82 |
| 11/08/2026 | Primeira Liga | vs Nacional da Madeira | H 2-2 | 22 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/11 | 0 | 0/2 | — | 6,14 |
| 09/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Oliveirense | B 1-2 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/9 | 3 | 5/8 | V | 6,36 |
| 03/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Pacos de Ferreira | T 2-1 | 83 | 1 | 0 | 5 | 2 | 2 | 24/27 | 0 | 2/5 | — | 8,15 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/03/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 29/05/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 28/12/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 15/06/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 13/12/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 19/06/2024 | 22 | 175 nghìn € |
| 15/12/2024 | 22 | 125 nghìn € |
| 22/06/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 21/12/2025 | 23 | 350 nghìn € |
| 23/06/2026 | 24 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2026 | Feirense | Santa Clara | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2024 | Monaco U21 | Feirense | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Pacos de Ferreira | Monaco U21 | Cho mượn | — |
| 30/01/2023 | Monaco U21 | Pacos de Ferreira | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2023 | Valencia CF Mestalla | Monaco U21 | Cho mượn | — |
| 02/08/2022 | Monaco U21 | Valencia CF Mestalla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Monaco U19 | Monaco U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Porto Sad U17 | Monaco U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Porto U15 | Porto Sad U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Porto Youth | FC Porto U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật54
- Tư duy50
- Sức mạnh46
- Thể lực45