
Tiago Orobó
32Tuổi
188Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
650 nghìn €Giá trị
Tiago Orobó là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Jeonbuk Hyundai Motors.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
27Trận ra sân
13Đá chính
1.121Phút
11Bàn thắng
1Kiến tạo
0,88Bàn/90 phút
101Phút/bàn
22/40Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 86 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 76% | 54% | 0 | 0 | 7,26 |
| Cúp Hàn Quốc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| K League 1 | 2026 | — | 24 | 11 | 968 | 10 | 0 | 1 | 36 | 19 | 70% | 50% | 2 | 0 | 6,86 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 86 phút · điểm TB 7,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/21 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/11 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 67 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
K League 1 · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 968 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 10
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 19/36
- Sút trong vòng cấm
- 32
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 12/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/5/5
- Việt vị
- 8
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 164/232 (70%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/12 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 68/134 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 36 / 41
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 25
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 132
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | K League 1 | vs Jeju SK FC | T 3-2 | 95 | 2 | 0 | 4 | 2 | 3 | 20/24 | 1 | 7/9 | — | 7,90 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Vissel Kobe | B 0-2 | 7 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 6,35 |
| 09/10/2026 | K League 1 | @ Daejeon Hana Citizen | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 15/22 | 0 | 6/13 | — | 7,09 |
| 20/09/2026 | K League 1 | vs Gwangju Football Club | H 2-2 | 90 | 2 | 0 | 5 | 3 | 3 | 18/22 | 1 | 3/4 | — | 7,90 |
| 16/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Kashiwa Reysol | T 2-1 | 79 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 13/18 | 0 | 6/10 | — | 8,17 |
| 12/09/2026 | K League 1 | vs FC Seoul | B 1-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 2/4 | — | 6,30 |
| 09/09/2026 | K League 1 | @ Gangwon FC | H 1-1 | 58 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9/11 | 2 | 3/8 | — | 6,30 |
| 05/09/2026 | K League 1 | vs Pohang Steelers | T 2-0 | 85 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 16/20 | 0 | 1/9 | — | 6,69 |
| 30/08/2026 | K League 1 | @ Incheon United Club | H 1-1 | 70 | 0 | 0 | 5 | 2 | 0 | 9/12 | 2 | 4/5 | — | 6,68 |
| 25/08/2026 | K League 1 | @ Gimcheon Sangmu Football Club | H 0-0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/7 | 1 | 7/11 | — | 6,64 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/09/2020 | 26 | 50 nghìn € |
| 08/02/2021 | 27 | 50 nghìn € |
| 11/08/2021 | 27 | 150 nghìn € |
| 22/02/2022 | 28 | 150 nghìn € |
| 17/06/2022 | 28 | 400 nghìn € |
| 26/12/2022 | 29 | 500 nghìn € |
| 22/06/2023 | 29 | 600 nghìn € |
| 18/12/2023 | 30 | 1,2 triệu € |
| 13/06/2024 | 30 | 1,0 triệu € |
| 04/12/2024 | 31 | 850 nghìn € |
| 02/06/2025 | 31 | 750 nghìn € |
| 15/12/2025 | 32 | 700 nghìn € |
| 20/05/2026 | 32 | 650 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2023; hiện tại 650 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2023 | Daejeon Hana Citizen | Jeonbuk Hyundai Motors | Hết hạn mượn 1.086154M € | 1,1 triệu € |
| 10/01/2023 | Gyeongnam FC | Daejeon Hana Citizen | Chuyển nhượng | — |
| 21/02/2022 | Al-Jabalain | Gyeongnam FC | Chuyển nhượng | — |
| 08/09/2021 | Fortaleza | Al-Jabalain | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2021 | Londrina PR | Fortaleza | Cho mượn | — |
| 29/04/2021 | Fortaleza | Londrina PR | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2021 | Ponte Preta | Fortaleza | Cho mượn | — |
| 18/10/2020 | Fortaleza | Ponte Preta | Chuyển nhượng | — |
| 07/06/2020 | America FC Natal RN | Fortaleza | Chuyển nhượng | — |
| 19/11/2019 | Free Player | America FC Natal RN | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2019 | Maringa FC | Free Player | Trở lại | — |
| 29/11/2018 | Al Qadisiya SC | Maringa FC | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2017 | Campinense | Al Qadisiya SC | Hết hạn mượn 0.12M € | 120 nghìn € |
| 14/12/2016 | AD Confiança | Campinense | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2016 | Esporte Clube Jacuipense (BA) | AD Confiança | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2016 | AA Coruripe | Esporte Clube Jacuipense (BA) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | AD Socorrense (SE) | AA Coruripe | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Clube Atlético do Porto | AD Socorrense (SE) | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | AD Socorrense (SE) | Clube Atlético do Porto | Cho mượn | — |
| 19/03/2014 | Clube Atlético do Porto | AD Socorrense (SE) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật41
- Tư duy52
- Sức mạnh40
- Thể lực55