
Tiago Mesquita là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Pacos de Ferreira.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
213Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Portuguese Liga 3 | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 213 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Portuguese Liga 3 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 213 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Leixoes | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/20 | 2 | 3/6 | — | 6,21 |
| 10/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs SCU Torreense | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Oliveirense | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Pacos de Ferreira | T 2-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/4 | — | 6,94 |
| 19/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Portimonense SC | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Porto B | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/3 | 1 | 1/3 | V | 6,34 |
| 06/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Uniao Leiria | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/28 | 2 | 6/15 | — | 6,10 |
| 21/03/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Viseu | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/11/2013 | 22 | 350 nghìn € |
| 30/06/2015 | 24 | 350 nghìn € |
| 23/02/2016 | 25 | 500 nghìn € |
| 28/07/2016 | 25 | 600 nghìn € |
| 21/02/2017 | 26 | 600 nghìn € |
| 25/06/2017 | 26 | 600 nghìn € |
| 06/02/2018 | 27 | 400 nghìn € |
| 12/06/2018 | 27 | 300 nghìn € |
| 10/01/2019 | 28 | 200 nghìn € |
| 06/06/2019 | 28 | 200 nghìn € |
| 30/12/2019 | 29 | 125 nghìn € |
| 01/11/2020 | 29 | 100 nghìn € |
| 28/06/2021 | 30 | 150 nghìn € |
| 31/03/2022 | 31 | 150 nghìn € |
| 26/06/2022 | 31 | 150 nghìn € |
| 27/12/2022 | 32 | 100 nghìn € |
| 27/06/2023 | 32 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2026 | Lusitânia FC Lourosa | Pacos de Ferreira | Chuyển nhượng | — |
| 14/11/2023 | Free player | Lusitânia FC Lourosa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Viseu | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2020 | Feirense | Viseu | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Boavista FC | Feirense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | SC Freamunde | Boavista FC | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2015 | ribeirao | SC Freamunde | Chuyển nhượng | — |
| 21/10/2014 | Clube Desportivo Trofense | ribeirao | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Associação Naval 1893 | Clube Desportivo Trofense | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2011 | Deportivo Alavés | Associação Naval 1893 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | ribeirao | Deportivo Alavés | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Ribeirão FC U19 | ribeirao | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Free player | Ribeirão FC U19 | Chuyển nhượng | — |