
Tiago Leite là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo FC Felgueiras.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
52Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,09Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 52 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 87% | 33% | 0 | 0 | 1,09 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 52 phút · điểm TB 1,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/8 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ SC Farense | H 1-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs AVS Futebol SAD | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7/8 | 0 | 1/3 | — | 6,55 |
| 09/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Feirense | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Oliveirense | T 5-1 | 65 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 11/17 | 0 | 1/8 | — | 7,75 |
| 09/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Portimonense SC | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 4/9 | — | 6,63 |
| 05/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Porto B | B 0-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/3 | V | 6,02 |
| 26/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Uniao Leiria | T 2-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 2 | 3/4 | — | 6,62 |
| 21/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Sporting CP B | T 1-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/24 | 0 | 2/7 | — | 6,29 |
| 11/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Pacos de Ferreira | H 0-0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/3 | — | 6,07 |
| 05/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Viseu | T 1-0 | 12 | 0 | 0 | 3 | 3 | 0 | 2/4 | 1 | 2/3 | — | 6,77 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/09/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 17/12/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 23/06/2026 | 25 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.