
Tiago·Goncalves là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Arges.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
315Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 315 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 62% | 50% | 0 | 0 | 6,27 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 315 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 69/110 (62%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 7/29 (24%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/13 (15%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/28 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 12
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 91
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Universitatea Cluj | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/13 | 0 | 0/1 | — | 5,97 |
| 12/10/2026 | SuperLiga Romania | vs CFR Cluj | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 29/47 | 1 | 2/7 | — | 6,24 |
| 19/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Rapid 1923 | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 17/22 | 3 | 8/12 | — | 6,75 |
| 13/09/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Botosani | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/28 | 4 | 4/8 | — | 6,13 |
| 01/05/2026 | Serie B | vs Monza | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Serie B | @ SudTirol | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/03/2026 | Serie B | vs Cesena | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2020 | 19 | 125 nghìn € |
| 18/03/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 21/12/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 21/06/2022 | 21 | 125 nghìn € |
| 18/12/2022 | 22 | 125 nghìn € |
| 19/06/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 13/12/2023 | 23 | 50 nghìn € |
| 19/06/2024 | 23 | 125 nghìn € |
| 12/09/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 18/12/2024 | 24 | 450 nghìn € |
| 25/03/2025 | 24 | 650 nghìn € |
| 09/06/2025 | 24 | 1,0 triệu € |
| 07/12/2025 | 25 | 800 nghìn € |
| 03/06/2026 | 25 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 750 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/09/2026 | Ujpest FC | Arges | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Mantova | Ujpest FC | Cho mượn | — |
| 18/01/2026 | Ujpest FC | Mantova | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2025 | AFC Hermannstadt | Ujpest FC | Hết hạn mượn 0.65M € | 650 nghìn € |
| 01/07/2024 | CF Os Belenenses | AFC Hermannstadt | Chuyển nhượng | — |
| 14/11/2023 | Free Player | CF Os Belenenses | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2023 | Novara | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2023 | Pontedera | Novara | Cho mượn | — |
| 31/12/2022 | Novara | Pontedera | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2022 | ACR Messina | Novara | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2021 | Genoa | ACR Messina | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Real Valladolid B | Genoa | Cho mượn | — |
| 31/01/2021 | Genoa U20 | Real Valladolid B | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2019 | Belenenses U19 | Genoa U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Belenenses U17 | Belenenses U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | CF Os Belenenses Under 15 | Belenenses U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | URD Tires Formação | CF Os Belenenses Under 15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật48
- Tư duy53
- Sức mạnh51
- Thể lực40