Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tiago Ferreira

Porto BHậu vệPOR
33Tuổi
183Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Tiago Ferreira là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Porto B.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
1,36Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Bồ Đào Nha2026-2027—55900001086%66%201,36

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 1,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
68/79 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/11 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tiago Ferreira · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
25/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ FeirenseT 1-0dự bị00000—0———
17/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs SC FarenseB 1-3dự bị00000—0———
11/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ Lusitania FCB 0-2900010068/7912/3V6,78
18/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs PenafielT 2-1900000050/6113/7—6,41
09/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ SC FarenseH 1-1900000030/3725/8—6,74
26/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ Lusitania FCB 0-2900000158/6704/7V6,46
18/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs GD ChavesT 4-3900000020/2600/1—5,78
11/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ FC FelgueirasH 0-0900000054/6212/3V6,62
04/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs MaritimoH 0-0900000117/2311/7—6,24

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 600 nghìn €2014: 1,2 triệu €2015: 800 nghìn €2015: 600 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 350 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 450 nghìn €2017: 800 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 900 nghìn €2019: 750 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20122026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/11/201219600 nghìn €
19/02/2014201,2 triệu €
06/01/201521800 nghìn €
23/06/201521600 nghìn €
23/02/201622400 nghìn €
29/09/201623350 nghìn €
29/06/201723350 nghìn €
28/09/201724450 nghìn €
26/12/201724800 nghìn €
13/06/2018241,0 triệu €
22/12/2018251,0 triệu €
17/06/201925900 nghìn €
20/12/201926750 nghìn €
07/04/202026600 nghìn €
27/07/202027400 nghìn €
23/01/202127450 nghìn €
31/05/202127450 nghìn €
10/10/202128400 nghìn €
19/05/202228400 nghìn €
27/10/202229300 nghìn €
27/06/202329250 nghìn €
13/12/202330125 nghìn €
19/06/202430125 nghìn €
15/12/202431125 nghìn €
22/06/20253175 nghìn €
21/12/202532100 nghìn €
23/06/202632100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2014; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Pacos de FerreiraPorto BChuyển nhượng—
30/06/2025Uniao LeiriaPacos de FerreiraChuyển nhượng—
30/06/2023Clube Desportivo TrofenseUniao LeiriaChuyển nhượng—
31/12/2022KS Perparimi KukesiClube Desportivo TrofenseChuyển nhượng—
03/08/2022Tractor S.C.KS Perparimi KukesiChuyển nhượng—
04/04/2022Free playerTractor S.C.Chuyển nhượng—
02/01/2022MTK BudapestFree playerTrở lại—
21/07/2020Free playerMTK BudapestChuyển nhượng—
22/04/2020CS Universitatea CraiovaFree playerTrở lại—
18/07/2017CF Uniao MadeiraCS Universitatea CraiovaChuyển nhượng—
30/06/2015Zulte-WaregemCF Uniao MadeiraChuyển nhượng—
13/07/2014Porto BZulte-WaregemHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
30/06/2012FC Porto U19Porto BChuyển nhượng—
30/06/2010Porto Sad U17FC Porto U19Chuyển nhượng—
30/06/2008FC Porto YouthPorto Sad U17Chuyển nhượng—
30/06/2007Boavista FC CJFC Porto YouthChuyển nhượng—
30/06/2002FC Infesta FormaçãoBoavista FC CJChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy42
  • Sức mạnh68
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com