
Tiago Dias là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo CD Tondela.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
85Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,06Bàn/90 phút
85Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 85 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Leixoes | B 1-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 1 | 2/4 | — | 6,11 |
| 10/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs SCU Torreense | B 1-2 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | — | 0 | 0/3 | — | 6,63 |
| 02/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Oliveirense | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Pacos de Ferreira | T 2-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | — | — | 7,09 |
| 19/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Portimonense SC | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Porto B | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2/3 | 0 | 1/2 | — | 6,89 |
| 06/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Uniao Leiria | H 0-0 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 3/5 | — | 6,65 |
| 21/03/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Viseu | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/7 | 0 | 0/4 | V | 5,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2018 | 20 | 150 nghìn € |
| 11/02/2019 | 20 | 250 nghìn € |
| 28/06/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 04/11/2021 | 23 | 175 nghìn € |
| 31/03/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 26/06/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 27/12/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 27/06/2023 | 25 | 325 nghìn € |
| 26/12/2023 | 25 | 325 nghìn € |
| 05/06/2024 | 26 | 325 nghìn € |
| 18/12/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 29/05/2025 | 27 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/08/2026 | Lusitânia FC Lourosa | CD Tondela | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Casa Pia AC | Lusitânia FC Lourosa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Feirense | Casa Pia AC | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2021 | Olhanense SC | Feirense | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2020 | Famalicao U23 | Olhanense SC | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2019 | AC Milan | Famalicao U23 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Braga B | AC Milan | Cho mượn | — |
| 30/08/2018 | AC Milan U20 | Braga B | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2017 | Benfica U19 | AC Milan U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Benfica Sad U17 | Benfica U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Sporting CP Sub-15 | Benfica Sad U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Sporting CP Youth | Sporting CP Sub-15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật54
- Tư duy51
- Sức mạnh39
- Thể lực36