
Tiago Dantas là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Rijeka.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
798Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
266Phút/bàn
6/13Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Croatia | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 733 | 3 | 1 | 2 | 13 | 6 | 91% | 45% | 0 | 0 | 7,30 |
| Croatian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 733 phút · điểm TB 7,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 6/13
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 464/505 (91%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 10/34 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/32 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/37 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 16
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 80
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Croatian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 65 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Croatia | @ Rudes | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 87/92 | 0 | 1/5 | — | 7,20 |
| 11/10/2026 | VĐQG Croatia | @ Slaven Belupo | B 1-4 | 80 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 35/38 | 0 | 2/3 | — | 6,68 |
| 20/09/2026 | VĐQG Croatia | vs Hajduk Split | T 3-0 | 85 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 21/25 | 0 | 3/5 | — | 8,20 |
| 13/09/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Lokomotiva Zagreb | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 4 | 61/63 | 0 | 1/5 | — | 8,20 |
| 06/09/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Osijek | T 4-1 | 85 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 28/32 | 1 | 3/4 | — | 6,38 |
| 01/09/2026 | VĐQG Croatia | @ HNK Gorica | H 0-0 | 78 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 43/55 | 1 | 3/4 | — | 6,87 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Midtjylland | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 31/45 | 2 | 4/5 | — | 6,15 |
| 23/08/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Istra 1961 | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 96/100 | 0 | 0/4 | — | 7,70 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Midtjylland | B 0-2 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/15 | 3 | 3/5 | — | 6,18 |
| 16/08/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Varteks Varazdin | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/36 | 2 | 2/2 | — | 6,76 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/02/2019 | 18 | 500 nghìn € |
| 28/06/2019 | 18 | 1,0 triệu € |
| 30/12/2019 | 19 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 19 | 1,3 triệu € |
| 10/11/2020 | 19 | 4,0 triệu € |
| 19/01/2021 | 20 | 4,0 triệu € |
| 08/06/2021 | 20 | 3,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 21 | 3,0 triệu € |
| 30/05/2022 | 21 | 2,5 triệu € |
| 06/11/2022 | 21 | 2,5 triệu € |
| 21/05/2023 | 22 | 3,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 22 | 3,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 23 | 3,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 23 | 3,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 24 | 2,8 triệu € |
| 21/12/2025 | 24 | 2,8 triệu € |
| 28/05/2026 | 25 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2025 | NK Osijek | Rijeka | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2024 | Benfica | NK Osijek | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | AZ Alkmaar | Benfica | Cho mượn | — |
| 21/07/2023 | Benfica | AZ Alkmaar | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | PAOK Saloniki | Benfica | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | Benfica | PAOK Saloniki | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | CD Tondela | Benfica | Cho mượn | — |
| 06/07/2021 | Benfica | CD Tondela | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | FC Bayern Munich | Benfica | Cho mượn | — |
| 04/10/2020 | Benfica | FC Bayern Munich | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | SL Benfica B | Benfica | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Benfica U19 | SL Benfica B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Benfica Sad U17 | Benfica U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Benfica U15 | Benfica Sad U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Benfica Youth | Benfica U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật61
- Tư duy58
- Sức mạnh40
- Thể lực50