
Tiago Coser là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Coritiba SAF - PR.
Tiểu sử Tiago Coser
Tiago Coser là hậu vệ của Coritiba SAF - PR, mang quốc tịch Brazil, sinh ngày 16/01/2004 và hiện 22 tuổi. Thể hình gồm chiều cao 187 cm và cân nặng 78 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường là 1,5 triệu €, còn hợp đồng với câu lạc bộ đến 30/12/2027. Mùa 2026, cầu thủ có 28 trận với 2058 phút thi đấu và 4 bàn thắng, điểm trung bình 6,66; trong đó Serie A Brazil 26 trận, Copa do Brasil 2 trận.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
28Trận ra sân
23Đá chính
2.058Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
514Phút/bàn
7/16Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
6/1Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 26 | 21 | 1.900 | 4 | 0 | 0 | 15 | 7 | 85% | 47% | 4 | 1 | 6,70 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 2 | 2 | 158 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 81% | 37% | 2 | 0 | 6,07 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.900 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/15
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 591/691 (85%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 52/114 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 21
- Phá bóng
- 155
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 68/142 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 46 / 31
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 43
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 127
- Phạm lỗi
- 28
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 158 phút · điểm TB 6,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/64 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/13 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/16 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A Brazil | @ Atlético Mineiro - MG | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 26/33 | 0 | 2/4 | — | 6,55 |
| 13/10/2026 | Serie A Brazil | vs Botafogo - RJ | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 35/40 | 0 | 0/1 | V | 6,77 |
| 20/09/2026 | Serie A Brazil | @ Vasco da Gama Saf - RJ | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 19/26 | 0 | 6/10 | — | 6,10 |
| 12/09/2026 | Serie A Brazil | vs Athletico Paranaense - PR | H 3-3 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 11/15 | 1 | 4/8 | — | 7,07 |
| 01/09/2026 | Serie A Brazil | @ Remo - PA | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/36 | 0 | 4/11 | V | 5,88 |
| 24/08/2026 | Serie A Brazil | vs Corinthians - SP | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/25 | 1 | 7/9 | — | 7,35 |
| 16/08/2026 | Serie A Brazil | @ São Paulo - SP | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 27/37 | 2 | 8/16 | V | 6,77 |
| 09/08/2026 | Serie A Brazil | vs Chapecoense - SC | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 20/23 | 0 | 4/8 | — | 8,05 |
| 31/07/2026 | Serie A Brazil | vs Cruzeiro - MG | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/29 | 1 | 2/4 | — | 7,01 |
| 27/07/2026 | Serie A Brazil | @ Red Bull Bragantino | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 39/44 | 0 | 3/4 | — | 7,14 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2022 | 18 | 800 nghìn € |
| 27/06/2023 | 19 | 600 nghìn € |
| 13/12/2023 | 19 | 600 nghìn € |
| 19/06/2024 | 20 | 400 nghìn € |
| 26/06/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 23/11/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 11/03/2026 | 22 | 800 nghìn € |
| 25/05/2026 | 22 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật37
- Tư duy46
- Sức mạnh68
- Thể lực60