
Tiago Benjamín Cravero
24Tuổi
174Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Tiago Benjamín Cravero là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA Central Cordoba SDE.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
17Trận ra sân
8Đá chính
821Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 17 | 8 | 821 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 75% | 56% | 2 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 821 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 240/317 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 25/57 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/27
- Cắt bóng
- 26
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 48/85 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 28
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 94
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Defensa Y Justicia | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Boca Juniors | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Independiente | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Talleres Cordoba | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atletico Tigre | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/26 | 0 | 0/5 | — | 6,13 |
| 17/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Instituto de Córdoba | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Unión | T 2-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 2 | 3/3 | — | 6,65 |
| 04/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA San Lorenzo | T 1-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 3/4 | — | 7,00 |
| 31/07/2026 | VĐQG Argentina | vs Atletico Tucuman | B 0-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/24 | 1 | 1/3 | — | 5,78 |
| 25/07/2026 | VĐQG Argentina | @ Gimnasia y Esgrima de Mendoza | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/46 | 3 | 4/8 | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/05/2021 | 18 | 10 nghìn € |
| 03/07/2023 | 20 | 10 nghìn € |
| 18/12/2023 | 21 | 25 nghìn € |
| 25/06/2024 | 21 | 175 nghìn € |
| 28/11/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 01/06/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 25/11/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 21/05/2026 | 23 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/01/2026 | Belgrano | CA Central Cordoba SDE | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | CA San Miguel | Belgrano | Cho mượn | — |
| 08/06/2025 | Belgrano | CA San Miguel | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | CA San Miguel | Belgrano | Cho mượn | — |
| 25/01/2024 | Belgrano | CA San Miguel | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Belgrano Reserves | Belgrano | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Belgrano U20 | Belgrano Reserves | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật43
- Tư duy45
- Sức mạnh56
- Thể lực52