
Tiago Andrade là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Moreirense.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
9Trận ra sân
5Đá chính
500Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,54Bàn/90 phút
166Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
56%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 320 | 1 | 0 | 1 | 7 | 2 | 59% | 65% | 0 | 0 | 6,80 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Toulon | 2026 | — | 2 | 1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 3 | 2 | 40% | 58% | 0 | 0 | 7,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 320 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 11/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 44/74 (59%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/7 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/16 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/60 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 19
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 60
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Toulon · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/15 (40%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/12 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Primeira Liga | vs Gil Vicente | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 12/18 | 7 | 17/22 | — | 6,74 |
| 20/09/2026 | Primeira Liga | @ Vitoria Guimaraes | H 1-1 | 66 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4/10 | 1 | 9/12 | — | 7,94 |
| 15/09/2026 | Primeira Liga | vs Maritimo | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 15/25 | 1 | 5/11 | — | 6,87 |
| 10/09/2026 | Primeira Liga | vs Benfica | B 0-4 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 2 | 5/8 | — | 6,49 |
| 05/09/2026 | Primeira Liga | @ FC Porto | B 1-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 1/1 | — | 6,43 |
| 31/08/2026 | Primeira Liga | @ Casa Pia AC | T 1-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/8 | 1 | 2/6 | — | 6,33 |
| 25/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Feirense | T 1-0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | Primeira Liga | vs FC Arouca | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs SC Farense | B 1-3 | 61 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4/10 | 0 | 4/10 | — | 7,47 |
| 11/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Lusitania FC | B 0-2 | 76 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 11/14 | 3 | 8/18 | — | 6,12 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/06/2024 | 18 | 150 nghìn € |
| 15/12/2024 | 19 | 500 nghìn € |
| 22/06/2025 | 19 | 1,3 triệu € |
| 21/12/2025 | 20 | 1,0 triệu € |
| 23/06/2026 | 20 | 1,2 triệu € |
| 28/09/2026 | 20 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/08/2026 | Porto B | Moreirense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FC Porto U19 | Porto B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Porto Sad U17 | FC Porto U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2022 | Padroense U17 | Porto Sad U17 | Cho mượn | — |
| 30/06/2020 | FC Porto U15 | Padroense U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Porto Youth | FC Porto U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Anadia FC Formação | FC Porto Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật47
- Tư duy50
- Sức mạnh48
- Thể lực50