Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tiago Andrade

MoreirenseTiền đạoPOR
21Tuổi
170Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Tiago Andrade là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Moreirense.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

9Trận ra sân
5Đá chính
500Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,54Bàn/90 phút
166Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
56%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,16Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primeira Liga2026-2027—633201017259%65%006,80
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha2026-2027—119000000——00—
Cúp Toulon2026—21902003240%58%007,33

Chỉ số chi tiết từng giải

Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 320 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
11/19
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
44/74 (59%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
3/7 (42%)
Chuyền dài chính xác
5/16 (31%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
5
Phá bóng
6
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
39/60 (65%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
38 / 19
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
60
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Toulon · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,33

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/15 (40%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/12 (58%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tiago Andrade · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Primeira Ligavs Gil VicenteB 0-1900030112/18717/22—6,74
20/09/2026Primeira Liga@ Vitoria GuimaraesH 1-166102104/1019/12—7,94
15/09/2026Primeira Ligavs MaritimoT 3-1900121315/2515/11—6,87
10/09/2026Primeira Ligavs BenficaB 0-434000014/525/8—6,49
05/09/2026Primeira Liga@ FC PortoB 1-215000007/801/1—6,43
31/08/2026Primeira Liga@ Casa Pia ACT 1-025000002/812/6—6,33
25/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ FeirenseT 1-03200000—0———
24/08/2026Primeira Ligavs FC AroucaT 2-0dự bị00000—0———
17/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs SC FarenseB 1-361102114/1004/10—7,47
11/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ Lusitania FCB 0-2760020011/1438/18—6,12

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 150 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 1,3 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 1,2 triệu €2026: 1,5 triệu €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/06/202418150 nghìn €
15/12/202419500 nghìn €
22/06/2025191,3 triệu €
21/12/2025201,0 triệu €
23/06/2026201,2 triệu €
28/09/2026201,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/08/2026Porto BMoreirenseChuyển nhượng—
30/06/2024FC Porto U19Porto BChuyển nhượng—
30/06/2022Porto Sad U17FC Porto U19Chuyển nhượng—
31/05/2022Padroense U17Porto Sad U17Cho mượn—
30/06/2020FC Porto U15Padroense U17Chuyển nhượng—
30/06/2018FC Porto YouthFC Porto U15Chuyển nhượng—
30/06/2017Anadia FC FormaçãoFC Porto YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy50
  • Sức mạnh48
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com