Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Thorgan Hazard

RC LensTiền vệBEL
33Tuổi
175Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Thorgan Hazard là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo RC Lens.

Tiểu sử Thorgan Hazard

Thorgan Hazard là tiền vệ quốc tịch Belgium, hiện khoác áo câu lạc bộ RC Lens ở tuổi 33. Mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 6 trận với 219 phút thi đấu và điểm trung bình 6,27, trong đó 5 trận ở Ligue 1 và 1 trận ở Cúp C1 châu Âu. Cầu thủ được chuyển đến RC Lens từ Anderlecht ngày 12/07/2026 theo hình thức chuyển nhượng, và hợp đồng hiện có hiệu lực đến 29/06/2028. Giá trị thị trường hiện tại là 2,0 triệu €, còn giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 45,0 triệu € vào năm 2019. Cao 175 cm, nặng 71 kg, thuận chân phải, sinh ngày 29/03/1993.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
2Đá chính
219Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—511610005186%66%006,18
Cúp C1 châu Âu2026-2027—11580003185%37%006,76

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 161 phút · điểm TB 6,18

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
59/68 (86%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/15 (66%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 58 phút · điểm TB 6,76

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/21 (85%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/8 (37%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Thorgan Hazard · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Club BruggeB 0-3580031218/2123/8—6,76
18/10/2026Ligue 1@ TroyesT 3-1dự bị00000—0———
13/10/2026Cúp C1 châu Âuvs Sporting CPB 0-2dự bị00000—0———
19/09/2026Ligue 1@ AS MonacoB 1-2320021012/1301/2—5,95
13/09/2026Ligue 1@ Le MansH 2-214001009/913/5—6,12
11/09/2026Cúp C1 châu Âu@ SK Slavia PrahaT 3-2dự bị00000—0———
05/09/2026Ligue 1vs LorientB 0-1700010112/1603/4—6,34
29/08/2026Ligue 1@ RC Strasbourg AlsaceB 1-217000006/700/1—6,10
22/08/2026Ligue 1vs AJ AuxerreT 5-2280010120/2323/3—6,37
24/05/2026VĐQG Bỉ@ Union Saint-GilloiseB 1-5470020021/2401/3Đ5,51

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 150 nghìn €2011: 250 nghìn €2011: 400 nghìn €2012: 500 nghìn €2012: 1,0 triệu €2013: 1,5 triệu €2013: 4,0 triệu €2013: 6,0 triệu €2014: 10,0 triệu €2014: 10,0 triệu €2015: 10,0 triệu €2015: 10,0 triệu €2016: 7,5 triệu €2016: 8,5 triệu €2016: 12,0 triệu €2017: 12,0 triệu €2017: 12,0 triệu €2017: 20,0 triệu €2018: 22,0 triệu €2018: 25,0 triệu €2018: 38,0 triệu €2019: 45,0 triệu €2019: 38,0 triệu €2019: 40,0 triệu €2020: 32,0 triệu €2021: 32,0 triệu €2021: 27,0 triệu €2021: 20,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2022: 12,0 triệu €2022: 9,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,0 triệu €20112026
Bảng số liệu (40 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/07/201118150 nghìn €
02/09/201118250 nghìn €
23/12/201118400 nghìn €
31/05/201219500 nghìn €
17/09/2012191,0 triệu €
08/01/2013191,5 triệu €
24/06/2013204,0 triệu €
07/10/2013206,0 triệu €
09/02/20142010,0 triệu €
27/06/20142110,0 triệu €
03/02/20152110,0 triệu €
30/06/20152210,0 triệu €
14/02/2016227,5 triệu €
21/07/2016238,5 triệu €
12/10/20162312,0 triệu €
06/02/20172312,0 triệu €
18/06/20172412,0 triệu €
27/12/20172420,0 triệu €
04/06/20182522,0 triệu €
21/10/20182525,0 triệu €
17/12/20182538,0 triệu €
05/03/20192545,0 triệu €
04/06/20192638,0 triệu €
16/12/20192640,0 triệu €
07/04/20202732,0 triệu €
09/02/20212732,0 triệu €
25/05/20212827,0 triệu €
21/12/20212820,0 triệu €
08/06/20222915,0 triệu €
20/09/20222912,0 triệu €
08/11/2022299,0 triệu €
22/06/2023307,0 triệu €
22/10/2023306,0 triệu €
18/12/2023306,0 triệu €
03/06/2024315,0 triệu €
10/12/2024314,0 triệu €
25/03/2025313,0 triệu €
11/06/2025322,5 triệu €
09/12/2025322,5 triệu €
03/06/2026332,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 45,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/07/2026AnderlechtRC LensChuyển nhượng—
05/09/2023Borussia DortmundAnderlechtHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
29/06/2023PSV EindhovenBorussia DortmundCho mượn—
30/01/2023Borussia DortmundPSV EindhovenChuyển nhượng 0.5M €500 nghìn €
30/06/2019Borussia MonchengladbachBorussia DortmundHết hạn mượn 25.5M €25,5 triệu €
30/06/2015ChelseaBorussia MonchengladbachHết hạn mượn 8M €8,0 triệu €
29/06/2015Borussia MonchengladbachChelseaCho mượn—
04/07/2014ChelseaBorussia MonchengladbachChuyển nhượng 1.5M €1,5 triệu €
29/06/2014Zulte-WaregemChelseaCho mượn—
30/08/2012ChelseaZulte-WaregemChuyển nhượng—
23/07/2012RC LensChelseaHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
30/06/2011Lens BRC LensChuyển nhượng—
30/06/2010Lens U17Lens BChuyển nhượng—
30/06/2008RC Lens YouthLens U17Chuyển nhượng—
30/06/2007R Union Tubize-Braine YouthRC Lens YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ72
  • Kỹ thuật72
  • Tư duy71
  • Sức mạnh33
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com