
Thorgan Hazard là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo RC Lens.
Tiểu sử Thorgan Hazard
Thorgan Hazard là tiền vệ quốc tịch Belgium, hiện khoác áo câu lạc bộ RC Lens ở tuổi 33. Mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 6 trận với 219 phút thi đấu và điểm trung bình 6,27, trong đó 5 trận ở Ligue 1 và 1 trận ở Cúp C1 châu Âu. Cầu thủ được chuyển đến RC Lens từ Anderlecht ngày 12/07/2026 theo hình thức chuyển nhượng, và hợp đồng hiện có hiệu lực đến 29/06/2028. Giá trị thị trường hiện tại là 2,0 triệu €, còn giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 45,0 triệu € vào năm 2019. Cao 175 cm, nặng 71 kg, thuận chân phải, sinh ngày 29/03/1993.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 161 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 86% | 66% | 0 | 0 | 6,18 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 85% | 37% | 0 | 0 | 6,76 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 161 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 59/68 (86%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/15 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 58 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/21 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Club Brugge | B 0-3 | 58 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 18/21 | 2 | 3/8 | — | 6,76 |
| 18/10/2026 | Ligue 1 | @ Troyes | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Sporting CP | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Ligue 1 | @ AS Monaco | B 1-2 | 32 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 12/13 | 0 | 1/2 | — | 5,95 |
| 13/09/2026 | Ligue 1 | @ Le Mans | H 2-2 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/9 | 1 | 3/5 | — | 6,12 |
| 11/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ SK Slavia Praha | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Ligue 1 | vs Lorient | B 0-1 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/16 | 0 | 3/4 | — | 6,34 |
| 29/08/2026 | Ligue 1 | @ RC Strasbourg Alsace | B 1-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 0/1 | — | 6,10 |
| 22/08/2026 | Ligue 1 | vs AJ Auxerre | T 5-2 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/23 | 2 | 3/3 | — | 6,37 |
| 24/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ Union Saint-Gilloise | B 1-5 | 47 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 21/24 | 0 | 1/3 | Đ | 5,51 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (40 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/07/2011 | 18 | 150 nghìn € |
| 02/09/2011 | 18 | 250 nghìn € |
| 23/12/2011 | 18 | 400 nghìn € |
| 31/05/2012 | 19 | 500 nghìn € |
| 17/09/2012 | 19 | 1,0 triệu € |
| 08/01/2013 | 19 | 1,5 triệu € |
| 24/06/2013 | 20 | 4,0 triệu € |
| 07/10/2013 | 20 | 6,0 triệu € |
| 09/02/2014 | 20 | 10,0 triệu € |
| 27/06/2014 | 21 | 10,0 triệu € |
| 03/02/2015 | 21 | 10,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 22 | 10,0 triệu € |
| 14/02/2016 | 22 | 7,5 triệu € |
| 21/07/2016 | 23 | 8,5 triệu € |
| 12/10/2016 | 23 | 12,0 triệu € |
| 06/02/2017 | 23 | 12,0 triệu € |
| 18/06/2017 | 24 | 12,0 triệu € |
| 27/12/2017 | 24 | 20,0 triệu € |
| 04/06/2018 | 25 | 22,0 triệu € |
| 21/10/2018 | 25 | 25,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 25 | 38,0 triệu € |
| 05/03/2019 | 25 | 45,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 26 | 38,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 26 | 40,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 32,0 triệu € |
| 09/02/2021 | 27 | 32,0 triệu € |
| 25/05/2021 | 28 | 27,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 28 | 20,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 29 | 15,0 triệu € |
| 20/09/2022 | 29 | 12,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 29 | 9,0 triệu € |
| 22/06/2023 | 30 | 7,0 triệu € |
| 22/10/2023 | 30 | 6,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 30 | 6,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 31 | 5,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 31 | 4,0 triệu € |
| 25/03/2025 | 31 | 3,0 triệu € |
| 11/06/2025 | 32 | 2,5 triệu € |
| 09/12/2025 | 32 | 2,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 33 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 45,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | Anderlecht | RC Lens | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2023 | Borussia Dortmund | Anderlecht | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 29/06/2023 | PSV Eindhoven | Borussia Dortmund | Cho mượn | — |
| 30/01/2023 | Borussia Dortmund | PSV Eindhoven | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2019 | Borussia Monchengladbach | Borussia Dortmund | Hết hạn mượn 25.5M € | 25,5 triệu € |
| 30/06/2015 | Chelsea | Borussia Monchengladbach | Hết hạn mượn 8M € | 8,0 triệu € |
| 29/06/2015 | Borussia Monchengladbach | Chelsea | Cho mượn | — |
| 04/07/2014 | Chelsea | Borussia Monchengladbach | Chuyển nhượng 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 29/06/2014 | Zulte-Waregem | Chelsea | Cho mượn | — |
| 30/08/2012 | Chelsea | Zulte-Waregem | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2012 | RC Lens | Chelsea | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2011 | Lens B | RC Lens | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Lens U17 | Lens B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | RC Lens Youth | Lens U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | R Union Tubize-Braine Youth | RC Lens Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ72
- Kỹ thuật72
- Tư duy71
- Sức mạnh33
- Thể lực45