
Thore Jacobsen
Hậu vệGER
29Tuổi
182Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Thore Jacobsen là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch GER.
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ Schweinfurt 05 FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 50/58 | 0 | 6/10 | V | 6,51 |
| 25/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs SSV Ulm 1846 | T 3-2 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 58/61 | 0 | 1/4 | V | 6,82 |
| 18/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ 1. FC Saarbrücken | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/41 | 0 | 1/4 | — | 6,63 |
| 13/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs Jahn Regensburg | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 3 | 34/44 | 2 | 2/6 | — | 6,94 |
| 08/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ Energie Cottbus | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/34 | 1 | 4/7 | — | 6,46 |
| 22/03/2026 | Hạng 3 Đức | @ MSV Duisburg | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 47/59 | 1 | 4/10 | Đ | 6,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2015 | 18 | 100 nghìn € |
| 07/02/2016 | 18 | 175 nghìn € |
| 30/06/2016 | 19 | 175 nghìn € |
| 09/02/2017 | 19 | 225 nghìn € |
| 13/06/2017 | 20 | 275 nghìn € |
| 18/10/2017 | 20 | 325 nghìn € |
| 18/01/2018 | 20 | 325 nghìn € |
| 06/04/2018 | 20 | 400 nghìn € |
| 07/06/2018 | 21 | 400 nghìn € |
| 17/12/2018 | 21 | 300 nghìn € |
| 04/06/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 10/12/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 04/07/2020 | 23 | 275 nghìn € |
| 19/01/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 13/06/2021 | 24 | 275 nghìn € |
| 09/09/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 27/12/2021 | 24 | 225 nghìn € |
| 22/06/2022 | 25 | 225 nghìn € |
| 04/10/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 07/12/2022 | 25 | 350 nghìn € |
| 29/03/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 12/06/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 14/12/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 05/06/2024 | 27 | 450 nghìn € |
| 29/12/2024 | 27 | 450 nghìn € |
| 23/03/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 10/06/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 22/12/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 28/05/2026 | 29 | 350 nghìn € |
| 05/10/2026 | 29 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | TSV 1860 München | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2024 | SV Elversberg | TSV 1860 München | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Werder Bremen II | SV Elversberg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | SV Werder Bremen | Werder Bremen II | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | 1. FC Magdeburg | SV Werder Bremen | Cho mượn | — |
| 16/09/2020 | SV Werder Bremen | 1. FC Magdeburg | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2020 | 1. FC Magdeburg | SV Werder Bremen | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | SV Werder Bremen | 1. FC Magdeburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Werder Bremen II | SV Werder Bremen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Hamburger SV U19 | Werder Bremen II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Hamburger SV U17 | Hamburger SV U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Hamburger SV Youth | Hamburger SV U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | TSV Nahe Youth | Hamburger SV Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật50
- Tư duy53
- Sức mạnh44
- Thể lực43