
Thomas Van Den Keybus
25Tuổi
181Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị
Thomas Van Den Keybus là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo KVC Westerlo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
63Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,43Bàn/90 phút
63Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 58 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 77% | 40% | 1 | 0 | 4,75 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 58 phút · điểm TB 4,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/22 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/10 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 5 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Bỉ | vs Royal Antwerp | T 5-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/18 | 0 | 2/5 | V | 6,02 |
| 20/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Sint-Truidense | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Standard Liege | T 4-2 | 9 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/3 | 0 | 0/2 | — | 6,93 |
| 05/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ KV Mechelen | T 4-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Zulte-Waregem | H 2-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 2/3 | — | 6,06 |
| 23/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ KVSK Lommel | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Racing Genk | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Union Saint-Gilloise | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ Royal Antwerp | B 0-2 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/20 | 1 | 5/6 | V | 6,12 |
| 20/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs Standard Liege | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2020 | 19 | 300 nghìn € |
| 15/10/2020 | 19 | 400 nghìn € |
| 03/01/2021 | 19 | 500 nghìn € |
| 06/06/2021 | 20 | 500 nghìn € |
| 12/10/2021 | 20 | 500 nghìn € |
| 12/01/2022 | 20 | 600 nghìn € |
| 18/04/2022 | 20 | 900 nghìn € |
| 03/11/2022 | 21 | 800 nghìn € |
| 08/06/2023 | 22 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2023 | 22 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 23 | 850 nghìn € |
| 01/10/2024 | 23 | 700 nghìn € |
| 10/12/2024 | 23 | 600 nghìn € |
| 11/06/2025 | 24 | 800 nghìn € |
| 09/12/2025 | 24 | 800 nghìn € |
| 03/06/2026 | 25 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/07/2023 | Club Brugge | KVC Westerlo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | KVC Westerlo | Club Brugge | Cho mượn | — |
| 12/08/2021 | Club Brugge | KVC Westerlo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Club Nxt | Club Brugge | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Club Brugge U18 | Club Nxt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Brugge U17 | Club Brugge U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Club Brugge Youth | FC Brugge U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | KV Mechelen Youth | Club Brugge Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Beerschot AC Youth | KV Mechelen Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật55
- Tư duy53
- Sức mạnh40
- Thể lực41