
Thomas Van den Belt
25Tuổi
181Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị
Thomas Van den Belt là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo FC Twente Enschede.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
2Đá chính
299Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,60Bàn/90 phút
149Phút/bàn
5/14Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 9 | 1 | 216 | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 85% | 46% | 0 | 0 | 6,50 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 83 | 2 | 0 | 1 | 5 | 2 | 80% | 44% | 0 | 0 | 8,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 216 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 100/117 (85%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/32 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 14
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 83 phút · điểm TB 8,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/40 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Lincoln Red Imps FC | T 4-1 | 77 | 2 | 1 | 5 | 2 | 1 | 25/33 | 1 | 4/8 | — | 9,51 |
| 19/10/2026 | Eredivisie | vs FC Utrecht | B 1-2 | 28 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 19/22 | 2 | 4/9 | — | 6,75 |
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Thun | T 1-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/7 | 0 | 0/1 | — | 6,90 |
| 11/10/2026 | Eredivisie | @ Fortuna Sittard | H 1-1 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/10 | 1 | 2/3 | — | 6,32 |
| 20/09/2026 | Eredivisie | vs PSV Eindhoven | T 3-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 5,99 |
| 12/09/2026 | Eredivisie | vs ADO Den Haag | T 2-0 | 21 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 14/15 | 0 | 1/3 | — | 7,06 |
| 09/09/2026 | Eredivisie | vs SC Telstar | T 1-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 1 | 1/2 | — | 6,80 |
| 06/09/2026 | Eredivisie | @ Groningen | H 2-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 0/1 | — | 5,98 |
| 31/08/2026 | Eredivisie | @ SC Cambuur Leeuwarden | T 4-1 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/18 | 3 | 5/8 | — | 6,76 |
| 27/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Qarabag | T 2-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/26 | 0 | — | — | 7,12 |