
Thomas Van den Belt
25Tuổi
181Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị
Thomas Van den Belt là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo FC Twente Enschede.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
1Đá chính
222Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/9Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 9 | 1 | 216 | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 85% | 46% | 0 | 0 | 6,50 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 0% | 0 | 0 | 6,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 216 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 100/117 (85%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/32 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 14
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 6 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/7 (100%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Eredivisie | vs FC Utrecht | B 1-2 | 28 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 19/22 | 2 | 4/9 | — | 6,75 |
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Thun | T 1-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/7 | 0 | 0/1 | — | 6,90 |
| 11/10/2026 | Eredivisie | @ Fortuna Sittard | H 1-1 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/10 | 1 | 2/3 | — | 6,32 |
| 20/09/2026 | Eredivisie | vs PSV Eindhoven | T 3-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 5,99 |
| 12/09/2026 | Eredivisie | vs ADO Den Haag | T 2-0 | 21 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 14/15 | 0 | 1/3 | — | 7,06 |
| 09/09/2026 | Eredivisie | vs SC Telstar | T 1-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 1 | 1/2 | — | 6,80 |
| 06/09/2026 | Eredivisie | @ Groningen | H 2-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 0/1 | — | 5,98 |
| 31/08/2026 | Eredivisie | @ SC Cambuur Leeuwarden | T 4-1 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/18 | 3 | 5/8 | — | 6,76 |
| 27/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Qarabag | T 2-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/26 | 0 | — | — | 7,12 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Qarabag | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/10/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 05/01/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 18/05/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 03/10/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 04/01/2022 | 20 | 400 nghìn € |
| 07/06/2022 | 20 | 450 nghìn € |
| 11/10/2022 | 21 | 650 nghìn € |
| 02/04/2023 | 21 | 2,0 triệu € |
| 03/07/2023 | 22 | 2,3 triệu € |
| 14/12/2023 | 22 | 2,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 22 | 1,8 triệu € |
| 12/12/2024 | 23 | 1,8 triệu € |
| 23/06/2025 | 24 | 1,8 triệu € |
| 01/12/2025 | 24 | 2,0 triệu € |
| 10/03/2026 | 24 | 3,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 24 | 4,5 triệu € |
| 24/09/2026 | 25 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Feyenoord | FC Twente Enschede | Hết hạn mượn 1.25M € | 1,2 triệu € |
| 29/06/2025 | Castellon | Feyenoord | Cho mượn | — |
| 31/07/2024 | Feyenoord | Castellon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | PEC Zwolle | Feyenoord | Hết hạn mượn 0.85M € | 850 nghìn € |
| 30/06/2020 | PEC Zwolle U21 | PEC Zwolle | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Zwolle Youth | PEC Zwolle U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | PEC Zwolle U17 | FC Zwolle Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | PEC Zwolle Youth | PEC Zwolle U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | DOS Kampen Youth | PEC Zwolle Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật55
- Tư duy53
- Sức mạnh53
- Thể lực50