
Thomas Turner
28Tuổi
191Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Thomas Turner là thủ môn 28 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo SKU Ertl Glas Amstetten.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian 2.Liga | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Austrian 2.Liga | @ Schwarz-Weiss Bregenz | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | Austrian 2.Liga | vs FC Blau Weiss Linz | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | Austrian 2.Liga | @ Kapfenberg SV 1919 | T 4-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/09/2026 | Austrian 2.Liga | vs Young Violets Austria Wien | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ First Vienna FC 1894 | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs FC HOGO Hertha Wels | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Bundesliga Áo | @ SV Ried | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Bundesliga Áo | vs Rheindorf Altach | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/04/2026 | Bundesliga Áo | vs Wolfsberger AC | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Bundesliga Áo | @ Wolfsberger AC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 30/11/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 31/05/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 02/12/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 30/07/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 20/12/2020 | 22 | 75 nghìn € |
| 01/06/2021 | 23 | 75 nghìn € |
| 30/11/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 24/05/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 19/09/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 16/11/2022 | 24 | 100 nghìn € |
| 04/06/2023 | 25 | 75 nghìn € |
| 04/12/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 10/03/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 27/05/2024 | 26 | 175 nghìn € |
| 09/12/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 05/06/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 21/12/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 25/05/2026 | 28 | 200 nghìn € |
| 27/09/2026 | 28 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/08/2026 | FC Blau Weiss Linz | SKU Ertl Glas Amstetten | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2025 | SKN St.Polten | FC Blau Weiss Linz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | SK Vorwarts Steyr | SKN St.Polten | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | LASK Linz | SK Vorwarts Steyr | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | FC Superfund Pasching | LASK Linz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Pasching II | FC Superfund Pasching | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2015 | LASK Youth | FC Pasching II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | AKA LASK Juniors OO U16 | LASK Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | AKA LASK OO U15 | AKA LASK Juniors OO U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | TSV 1860 München Youth | AKA LASK OO U15 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | LASK Youth | TSV 1860 München Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2006 | SK Schärding Youth | LASK Youth | Chuyển nhượng | — |