
Thomas Salamon là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Young Violets Austria Wien.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (38 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2007 | 18 | 50 nghìn € |
| 18/04/2008 | 19 | 100 nghìn € |
| 14/09/2008 | 19 | 250 nghìn € |
| 15/04/2009 | 20 | 150 nghìn € |
| 05/10/2009 | 20 | 100 nghìn € |
| 30/09/2010 | 21 | 150 nghìn € |
| 27/12/2010 | 21 | 200 nghìn € |
| 01/07/2011 | 22 | 150 nghìn € |
| 02/09/2011 | 22 | 200 nghìn € |
| 07/12/2011 | 22 | 200 nghìn € |
| 03/06/2012 | 23 | 250 nghìn € |
| 02/10/2012 | 23 | 275 nghìn € |
| 10/04/2013 | 24 | 325 nghìn € |
| 26/05/2013 | 24 | 350 nghìn € |
| 15/09/2013 | 24 | 400 nghìn € |
| 26/12/2013 | 24 | 450 nghìn € |
| 19/06/2014 | 25 | 450 nghìn € |
| 10/01/2015 | 25 | 400 nghìn € |
| 16/06/2015 | 26 | 400 nghìn € |
| 01/10/2015 | 26 | 350 nghìn € |
| 28/12/2015 | 26 | 350 nghìn € |
| 31/05/2016 | 27 | 300 nghìn € |
| 21/12/2016 | 27 | 300 nghìn € |
| 01/06/2017 | 28 | 400 nghìn € |
| 01/01/2018 | 28 | 400 nghìn € |
| 13/06/2018 | 29 | 400 nghìn € |
| 18/12/2018 | 29 | 400 nghìn € |
| 02/06/2019 | 30 | 250 nghìn € |
| 02/12/2019 | 30 | 200 nghìn € |
| 09/08/2020 | 31 | 300 nghìn € |
| 30/11/2021 | 32 | 200 nghìn € |
| 24/05/2022 | 33 | 175 nghìn € |
| 16/11/2022 | 33 | 175 nghìn € |
| 04/06/2023 | 34 | 150 nghìn € |
| 10/09/2023 | 34 | 100 nghìn € |
| 04/12/2023 | 34 | 75 nghìn € |
| 27/05/2024 | 35 | 75 nghìn € |
| 30/06/2024 | 35 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2014; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Young Violets Austria Wien | SV Forchtenstein | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | SKN St.Polten | Young Violets Austria Wien | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Suduva | SKN St.Polten | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | SV Horn | Suduva | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2019 | Austria Vienna | SV Horn | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2014 | SV Grodig | Austria Vienna | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Mattersburg | SV Grodig | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | SV Grodig | Mattersburg | Cho mượn | — |
| 30/06/2011 | Mattersburg | SV Grodig | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Young Violets Austria Wien | Mattersburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Austria Wien U18 | Young Violets Austria Wien | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | AKA Austria Wien U16 | Austria Wien U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | AKA Austria Wien U15 | AKA Austria Wien U16 | Chuyển nhượng | — |
| 19/06/2003 | AKA Burgenland U15 | AKA Austria Wien U15 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2002 | SV 7023 Zemendorf-Stöttera-Pöttelsdorf J | AKA Burgenland U15 | Chuyển nhượng | — |