
Thomas Sabitzer là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo WSG Tirol.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
59Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 59 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 89% | 55% | 0 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 59 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/29 (89%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/9 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga Áo | @ Wolfsberger AC | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10/12 | 0 | 4/8 | — | 6,31 |
| 10/10/2026 | Bundesliga Áo | vs SV Ried | B 1-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/17 | 0 | — | — | 6,44 |
| 19/09/2026 | Bundesliga Áo | @ SK Rapid Wien | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Bundesliga Áo | vs TSV Hartberg | H 2-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/1 | — | 6,51 |
| 16/05/2026 | Bundesliga Áo | @ Wolfsberger AC | B 0-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 0/1 | — | 6,24 |
| 09/05/2026 | Bundesliga Áo | vs FC Blau Weiss Linz | H 1-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 0/1 | — | 6,43 |
| 02/05/2026 | Bundesliga Áo | @ Grazer AK | B 0-4 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 2 | 3/5 | — | 6,45 |
| 25/04/2026 | Bundesliga Áo | vs SV Ried | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/04/2026 | Bundesliga Áo | @ Rheindorf Altach | H 0-0 | 32 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/13 | 0 | 4/10 | — | 6,14 |
| 18/04/2026 | Bundesliga Áo | vs Rheindorf Altach | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/01/2017 | 16 | 25 nghìn € |
| 26/05/2017 | 16 | 25 nghìn € |
| 12/12/2017 | 17 | 75 nghìn € |
| 12/06/2018 | 17 | 125 nghìn € |
| 30/11/2018 | 18 | 250 nghìn € |
| 31/05/2019 | 18 | 400 nghìn € |
| 15/12/2019 | 19 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 19 | 350 nghìn € |
| 21/07/2020 | 19 | 350 nghìn € |
| 20/12/2020 | 20 | 350 nghìn € |
| 01/06/2021 | 20 | 350 nghìn € |
| 15/12/2021 | 21 | 500 nghìn € |
| 26/05/2022 | 21 | 700 nghìn € |
| 09/11/2022 | 22 | 800 nghìn € |
| 11/06/2023 | 22 | 800 nghìn € |
| 10/12/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 20/05/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 16/12/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 05/06/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 21/09/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 21/12/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 09/03/2026 | 25 | 400 nghìn € |
| 25/05/2026 | 25 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Wolfsberger AC | WSG Tirol | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | LASK Linz | Wolfsberger AC | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 29/06/2023 | WSG Tirol | LASK Linz | Cho mượn | — |
| 29/08/2022 | LASK Linz | WSG Tirol | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | WSG Tirol | LASK Linz | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | LASK Linz | WSG Tirol | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Kapfenberg SV 1919 | LASK Linz | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 31/12/2016 | SV Kapfenberg II | Kapfenberg SV 1919 | Chuyển nhượng | — |
| 15/09/2016 | Sturm Graz U16 | SV Kapfenberg II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | SK Sturm Graz U15 | Sturm Graz U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | SK Sturm Graz Youth | SK Sturm Graz U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | FC Judenburg Youth | SK Sturm Graz Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | USC St. Georgen ob Judenburg Youth | FC Judenburg Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật38
- Tư duy42
- Sức mạnh28
- Thể lực45