Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Thomas Robson

DumbartonHậu vệENG
31Tuổi
178Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
—Giá trị

Thomas Robson là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Dumbarton.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

15Trận ra sân
13Đá chính
1.095Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Scottish League Two2026-2027—8860500000——206,41
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—4328400000——006,00
Scottish Bells Challenge Cup2026-2027—3220600010——005,89

Chỉ số chi tiết từng giải

Scottish League Two · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 605 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 284 phút · điểm TB 6,00

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Thủ môn

Cứu thua
1
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 206 phút · điểm TB 5,89

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Thomas Robson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Scottish League Twovs Stirling AlbionH 1-19000000—0——6,90
14/10/2026Scottish Bells Challenge Cup@ Clydebank FCB 0-49000000—0——5,90
10/10/2026Scottish League Two@ ClydeB 1-2dự bị00000—0———
03/10/2026Scottish League Twovs Forfar Athletic FCT 2-1dự bị00000—0———
19/09/2026Scottish League Twovs SpartansT 3-04400000—0—V6,65
12/09/2026Scottish League Two@ StranraerB 1-37600000—0——6,50
09/09/2026Scottish Bells Challenge Cup@ Cove RangersB 1-69000100—0——5,56
05/09/2026Scottish League Twovs Elgin CityT 2-19000000—0——6,60
29/08/2026Scottish League Two@ Annan Athletic FCB 0-2dự bị00000—0———
26/08/2026Scottish Bells Challenge Cupvs Celtic BH 2-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: —2022: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 325 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: —20182024
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/01/201822100 nghìn €
02/01/201923100 nghìn €
22/06/201923100 nghìn €
04/02/202024100 nghìn €
20/07/202024100 nghìn €
28/09/202126—
12/12/202227200 nghìn €
21/03/202327300 nghìn €
25/06/202327325 nghìn €
04/12/202328250 nghìn €
20/06/202428250 nghìn €
26/09/202429—

Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026ClydeDumbartonChuyển nhượng—
04/07/2024Queen's ParkClydeChuyển nhượng—
26/08/2020Partick Thistle FCQueen's ParkChuyển nhượng—
30/06/2019FalkirkPartick Thistle FCChuyển nhượng—
31/12/2017SunderlandFalkirkChuyển nhượng—
29/06/2017Limerick FCSunderlandCho mượn—
21/02/2017SunderlandLimerick FCChuyển nhượng—
30/06/2016Sunderland U23SunderlandChuyển nhượng—
30/06/2014Sunderland U18Sunderland U23Chuyển nhượng—
30/06/2012Darlington U18Sunderland U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy51
  • Sức mạnh48
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com