Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Thomas Ouwejan

Machida ZelviaHậu vệNED
30Tuổi
184Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Thomas Ouwejan là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Machida Zelvia.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
431Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,78Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—432770002088%40%006,99
Cúp C2 châu Á2026-2027—11740002082%40%006,71
Cúp Thiên Hoàng2026—118000000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 277 phút · điểm TB 6,99

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
205/232 (88%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
5/11 (45%)
Chuyền dài chính xác
12/22 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
13
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/20 (40%)
Không chiến thắng / thua
3 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
44
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 6,71

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
38/46 (82%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/11 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/5 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 80 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Thomas Ouwejan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bản@ Shimizu S-PulseT 5-0900010278/8504/8—7,39
18/10/2026J1 Nhật Bảnvs Avispa FukuokaT 3-0900000060/6922/8—7,04
10/10/2026J1 Nhật Bản@ Kyoto SangaT 1-0890010159/6812/3—7,69
20/09/2026J1 Nhật Bảnvs Kashiwa ReysolB 2-48000008/1000/1—5,85
17/09/2026Cúp C2 châu Ávs Preah Khan Reach Svay Rieng FCT 2-0740020138/4612/5—6,71
26/08/2026Cúp C1 châu Âu@ FK Bodo/GlimtB 0-3dự bị00000—0———
20/08/2026Cúp C1 châu Âuvs FK Bodo/GlimtB 1-3dự bị00000—0———
15/08/2026Eredivisie@ Willem IIT 4-1dự bị00000—0———
12/08/2026Cúp C1 châu Âuvs Olympiacos PiraeusH 1-1dự bị00000—0———
08/08/2026Eredivisievs SC TelstarB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 750 nghìn €2018: 1,5 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 3,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 2,5 triệu €2020: 2,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,7 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 900 nghìn €2026: 700 nghìn €20152026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/12/20151950 nghìn €
04/02/201619150 nghìn €
14/07/201619250 nghìn €
17/01/201720400 nghìn €
06/06/201720400 nghìn €
25/10/201721750 nghìn €
16/01/2018211,5 triệu €
11/06/2018212,5 triệu €
27/12/2018223,0 triệu €
11/06/2019223,0 triệu €
17/12/2019233,0 triệu €
07/04/2020232,4 triệu €
28/10/2020242,5 triệu €
28/12/2020242,5 triệu €
02/06/2021242,0 triệu €
14/12/2021252,5 triệu €
15/06/2022252,5 triệu €
08/11/2022262,5 triệu €
21/06/2023262,0 triệu €
14/12/2023271,7 triệu €
21/03/2024271,5 triệu €
05/06/2024271,5 triệu €
16/12/2024281,2 triệu €
27/05/2025281,2 triệu €
01/10/202529800 nghìn €
01/12/202529900 nghìn €
27/05/202629700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026NEC NijmegenMachida ZelviaChuyển nhượng—
13/08/2024Schalke 04NEC NijmegenChuyển nhượng—
30/06/2022AZ AlkmaarSchalke 04Hết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
29/06/2022Schalke 04AZ AlkmaarCho mượn—
30/06/2021AZ AlkmaarSchalke 04Chuyển nhượng—
29/06/2021UdineseAZ AlkmaarCho mượn—
02/09/2020AZ AlkmaarUdineseChuyển nhượng—
28/10/2015AZ Alkmaar U21AZ AlkmaarChuyển nhượng—
30/06/2015AZ Alkmaar U19AZ Alkmaar U21Chuyển nhượng—
30/06/2013AZ Alkmaar U17AZ Alkmaar U19Chuyển nhượng—
30/06/2011AZ Alkmaar YouthAZ Alkmaar U17Chuyển nhượng—
30/06/2007De Foresters YouthAZ Alkmaar YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật67
  • Tư duy59
  • Sức mạnh62
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com