
Thomas Goiginger là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo WSG Tirol.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
7Đá chính
594Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
594Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 569 | 0 | 0 | 1 | 5 | 1 | 81% | 38% | 0 | 0 | 6,65 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 25 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 569 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 7/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 129/158 (81%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 7/23 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/44 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 23
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 83
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 25 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga Áo | @ Wolfsberger AC | T 2-0 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/24 | 1 | 5/9 | — | 6,58 |
| 10/10/2026 | Bundesliga Áo | vs SV Ried | B 1-2 | 69 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 27/31 | 0 | 2/5 | — | 6,76 |
| 19/09/2026 | Bundesliga Áo | @ SK Rapid Wien | B 0-3 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/24 | 0 | 2/9 | — | 6,31 |
| 13/09/2026 | Bundesliga Áo | vs TSV Hartberg | H 2-2 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/23 | 0 | 1/5 | — | 6,15 |
| 02/09/2026 | Bundesliga Áo | @ Austria Vienna | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 18/23 | 0 | 2/4 | — | 6,87 |
| 29/08/2026 | Bundesliga Áo | @ SC Austria Lustenau | T 4-0 | 78 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 11/13 | 0 | 1/3 | — | 7,70 |
| 16/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Red Bull Salzburg | B 0-3 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 8/10 | 0 | 0/2 | — | 6,64 |
| 08/08/2026 | Bundesliga Áo | @ Rheindorf Altach | B 1-3 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 1/1 | — | 6,25 |
| 01/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Sturm Graz | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 3/6 | — | 6,57 |
| 21/03/2026 | Bundesliga Áo | vs SV Ried | T 3-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/1 | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/07/2014 | 21 | 100 nghìn € |
| 20/10/2014 | 21 | 175 nghìn € |
| 10/01/2015 | 21 | 175 nghìn € |
| 16/06/2015 | 22 | 175 nghìn € |
| 28/12/2015 | 22 | 175 nghìn € |
| 31/05/2016 | 23 | 200 nghìn € |
| 02/12/2016 | 23 | 225 nghìn € |
| 26/05/2017 | 24 | 350 nghìn € |
| 01/01/2018 | 24 | 500 nghìn € |
| 29/03/2018 | 25 | 700 nghìn € |
| 13/06/2018 | 25 | 1,0 triệu € |
| 24/10/2018 | 25 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2018 | 25 | 2,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 26 | 3,0 triệu € |
| 15/12/2019 | 26 | 3,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 2,8 triệu € |
| 21/07/2020 | 27 | 2,8 triệu € |
| 20/12/2020 | 27 | 2,5 triệu € |
| 01/06/2021 | 28 | 2,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 28 | 1,5 triệu € |
| 26/05/2022 | 29 | 1,0 triệu € |
| 09/11/2022 | 29 | 1,0 triệu € |
| 11/06/2023 | 30 | 800 nghìn € |
| 10/09/2023 | 30 | 600 nghìn € |
| 10/12/2023 | 30 | 500 nghìn € |
| 05/06/2024 | 31 | 400 nghìn € |
| 16/12/2024 | 31 | 400 nghìn € |
| 05/06/2025 | 32 | 350 nghìn € |
| 21/12/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 25/05/2026 | 33 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | FC Blau Weiss Linz | WSG Tirol | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2024 | VfL Osnabrück | FC Blau Weiss Linz | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | LASK Linz | VfL Osnabrück | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Blau Weiss Linz | LASK Linz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | SV Grodig | FC Blau Weiss Linz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | TSV Neumarkt | SV Grodig | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2012 | Vocklamarkt | TSV Neumarkt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | USC Eugendorf | Vocklamarkt | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2010 | USV Köstendorf | USC Eugendorf | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | USV Köstendorf Youth | USV Köstendorf | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật57
- Tư duy57
- Sức mạnh30
- Thể lực37