
Thomas Geris là tiền vệ 24 tuổi, hiện khoác áo FAC WIEN.
Tiểu sử Thomas Geris
Thomas Geris là tiền vệ 24 tuổi của FAC WIEN, mang quốc tịch Austria và sinh ngày 16/10/2002. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ghi 2 bàn và có 1 kiến tạo sau 10 trận ra sân, tổng cộng 861 phút thi đấu. Ở Austrian 2.Liga, số liệu tương ứng là 2 bàn, 1 kiến tạo và 8 trận. Giá trị thị trường hiện ở mức 250 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 300 nghìn € (2024), hợp đồng đến 29/06/2027. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2026 từ WSG Tirol sang FAC WIEN, và cầu thủ thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
951Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
475Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian 2.Liga | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 772 | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 74% | 60% | 3 | 0 | 6,52 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 179 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 772 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/35 (74%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/10 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 179 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Austrian 2.Liga | vs Admira Wacker | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 10/10/2026 | Austrian 2.Liga | @ SV Austria Salzburg | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 7,35 |
| 18/09/2026 | Austrian 2.Liga | vs FC Liefering | T 4-0 | 67 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 26/35 | 6 | 6/10 | V | 7,62 |
| 12/09/2026 | Austrian 2.Liga | @ Schwarz-Weiss Bregenz | B 0-4 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,35 |
| 29/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs FC Wacker Innsbruck | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 22/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ SK Rapid II | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 15/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs SKU Ertl Glas Amstetten | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 08/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ SK Sturm Graz II | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 01/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs SKN St.Polten | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 16/05/2026 | Bundesliga Áo | @ Wolfsberger AC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/25 | 1 | 4/8 | — | 5,99 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 09/11/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 11/06/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 10/12/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 10/03/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 20/05/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 16/12/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 05/06/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 21/12/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 25/05/2026 | 23 | 150 nghìn € |
| 27/09/2026 | 23 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | WSG Tirol | FAC WIEN | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | WSG Tirol II | WSG Tirol | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Wacker Innsbruck Amateure | WSG Tirol II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | AKA Tirol U18 | FC Wacker Innsbruck Amateure | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | AKA Tirol U16 | AKA Tirol U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | AKA Tirol U15 | AKA Tirol U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | SV Innsbruck Youth | AKA Tirol U15 | Chuyển nhượng | — |