Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Thomas·Bradbury

Harrogate TownHậu vệSCO
29Tuổi
191Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Thomas·Bradbury là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Harrogate Town.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
135Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 5 Anh2026-2027—2213500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 5 Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Thomas·Bradbury · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
05/09/2026Hạng 5 Anh@ Scunthorpe UnitedT 2-0dự bị00000—0———
31/08/2026Hạng 5 Anhvs GatesheadT 2-14500000—0———
29/08/2026Hạng 5 Anh@ Aldershot TownB 1-39000000—0———
22/08/2026Hạng 5 Anhvs BarrowH 2-2dự bị00000—0———
15/08/2026Hạng 5 Anh@ Wealdstone FCT 3-1dự bị00000—0———
08/08/2026Hạng 5 Anhvs Solihull MoorsT 5-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/07/20222450 nghìn €
04/04/202325100 nghìn €
08/06/202325100 nghìn €
26/12/202325100 nghìn €
27/06/202426100 nghìn €
29/12/202426100 nghìn €
29/06/202527150 nghìn €
25/11/202527125 nghìn €
14/05/202628100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy43
  • Sức mạnh67
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com