Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Thilo Kehrer

AFC AjaxHậu vệGER
30Tuổi
186Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
8,0 triệu €Giá trị

Thilo Kehrer là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo AFC Ajax.

Tiểu sử Thilo Kehrer

Thilo Kehrer là hậu vệ người Germany, 30 tuổi, hiện khoác áo AFC Ajax. Cao 186 cm và nặng 76 kg, chân thuận là chân phải. Ở mùa 2026-2027 tại giải Eredivisie, Kehrer đã ra sân 5 lần với 353 phút, ghi 1 bàn và có 1 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện tại là 8,0 triệu €, còn mức cao nhất là 35,0 triệu € (2019). Việc chuyển đến AFC Ajax từ AS Monaco diễn ra ngày 01/09/2026 với phí 2,0 triệu €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
443Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
443Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,03Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—543531015293%65%006,93
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11900011188%50%007,56

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 353 phút · điểm TB 6,93

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
352/377 (93%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
7/14 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
4
Phá bóng
10
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/29 (65%)
Không chiến thắng / thua
10 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,56

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
53/60 (88%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
5/7 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/8 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Thilo Kehrer · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Eredivisie@ GroningenT 5-2dự bị00000—0———
15/10/2026Cúp C3 châu Âu@ Hajduk SplitB 1-2900111253/6014/8—7,56
11/10/2026Eredivisievs NEC NijmegenH 1-1900000046/5314/6—6,81
20/09/2026Eredivisievs Excelsior SBVH 2-29000110137/14015/8—6,80
16/09/2026Eredivisievs Willem IIT 5-1770020098/10713/4—6,87
13/09/2026Eredivisie@ Fortuna SittardT 5-1901121156/6127/10—8,30
06/09/2026Eredivisievs PSV EindhovenB 1-360000015/1600/1—5,85
31/08/2026Ligue 1vs MarseilleT 2-0dự bị00000—0———
27/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Gornik ZabrzeT 4-1dự bị00000—0———
23/08/2026Ligue 1@ Havre Athletic ClubT 1-01000000/101/2—7,02

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 1,0 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 3,5 triệu €2017: 5,0 triệu €2017: 7,5 triệu €2018: 13,0 triệu €2018: 18,0 triệu €2018: 30,0 triệu €2018: 35,0 triệu €2019: 35,0 triệu €2019: 35,0 triệu €2020: 28,0 triệu €2020: 28,0 triệu €2021: 25,0 triệu €2021: 25,0 triệu €2021: 25,0 triệu €2022: 22,0 triệu €2022: 22,0 triệu €2023: 18,0 triệu €2023: 18,0 triệu €2023: 13,0 triệu €2023: 9,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2025: 18,0 triệu €2026: 15,0 triệu €2026: 12,0 triệu €2026: 8,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/201518250 nghìn €
14/02/201619250 nghìn €
21/07/201619250 nghìn €
06/02/2017201,0 triệu €
21/03/2017201,5 triệu €
18/06/2017203,5 triệu €
17/10/2017215,0 triệu €
27/12/2017217,5 triệu €
03/04/20182113,0 triệu €
04/06/20182118,0 triệu €
05/09/20182130,0 triệu €
16/12/20182235,0 triệu €
02/06/20192235,0 triệu €
18/12/20192335,0 triệu €
07/04/20202328,0 triệu €
14/10/20202428,0 triệu €
06/01/20212425,0 triệu €
03/06/20212425,0 triệu €
15/12/20212525,0 triệu €
29/05/20222522,0 triệu €
02/11/20222622,0 triệu €
15/03/20232618,0 triệu €
19/06/20232618,0 triệu €
08/10/20232713,0 triệu €
18/12/2023279,0 triệu €
02/06/20242710,0 triệu €
09/12/20242815,0 triệu €
02/06/20252820,0 triệu €
14/12/20252918,0 triệu €
26/03/20262915,0 triệu €
31/05/20262912,0 triệu €
24/09/2026308,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 35,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 8,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/09/2026AS MonacoAFC AjaxChuyển nhượng 2M €2,0 triệu €
30/06/2024West Ham UnitedAS MonacoHết hạn mượn 11M €11,0 triệu €
29/06/2024AS MonacoWest Ham UnitedCho mượn—
04/01/2024West Ham UnitedAS MonacoChuyển nhượng 0.5M €500 nghìn €
16/08/2022Paris Saint GermainWest Ham UnitedHết hạn mượn 12M €12,0 triệu €
15/08/2018Schalke 04Paris Saint GermainHết hạn mượn 37M €37,0 triệu €
30/06/2015Schalke 04 U19Schalke 04Chuyển nhượng—
30/06/2013FC Schalke 04 U17Schalke 04 U19Chuyển nhượng—
30/06/2012VfB Stuttgart U17FC Schalke 04 U17Chuyển nhượng—
30/06/2011VfB Stuttgart YouthVfB Stuttgart U17Chuyển nhượng—
30/06/2010SSV Reutlingen 05 YouthVfB Stuttgart YouthChuyển nhượng—
30/06/2006TSG Tübingen YouthSSV Reutlingen 05 YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy44
  • Sức mạnh75
  • Thể lực65
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com