
Thijmen Blokzijl là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Groningen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 87% | 52% | 0 | 0 | 6,54 |
| Cúp Quốc gia Hà Lan | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 94% | 80% | 0 | 0 | 6,86 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 582/665 (87%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 26/62 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 13 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 60
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/63 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 88
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/11/2026
Cúp Quốc gia Hà Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 101/107 (94%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/10 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/11/2026 | Eredivisie | vs Sparta Rotterdam | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 57/65 | 3 | 4/9 | — | 6,36 |
| 30/10/2026 | Cúp Quốc gia Hà Lan | vs Emmen | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 101/107 | 3 | 8/10 | — | 6,86 |
| 25/10/2026 | Eredivisie | @ NEC Nijmegen | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/39 | 1 | 2/4 | — | 6,74 |
| 18/10/2026 | Eredivisie | vs AFC Ajax | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/66 | 4 | 4/6 | — | 6,07 |
| 11/10/2026 | Eredivisie | @ Excelsior SBV | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 65/75 | 1 | 4/6 | — | 6,75 |
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Bosnia và Herzegovina | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 40/43 | 1 | 4/7 | — | 6,83 |
| 02/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Slovenia | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 118/121 | 1 | 4/8 | — | 6,66 |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Na Uy | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 107/111 | 1 | 3/8 | — | 7,02 |
| 19/09/2026 | Eredivisie | vs PEC Zwolle | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 65/75 | 2 | 4/6 | — | 6,82 |
| 12/09/2026 | Eredivisie | @ Go Ahead Eagles | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/43 | 0 | 4/7 | — | 7,15 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/03/2023 | 18 | 1,0 triệu € |
| 22/06/2023 | 18 | 1,5 triệu € |
| 07/01/2024 | 18 | 900 nghìn € |
| 09/06/2024 | 19 | 900 nghìn € |
| 16/12/2024 | 19 | 800 nghìn € |
| 27/03/2025 | 20 | 1,5 triệu € |
| 27/05/2025 | 20 | 2,0 triệu € |
| 01/10/2025 | 20 | 2,5 triệu € |
| 01/12/2025 | 20 | 3,5 triệu € |
| 27/05/2026 | 21 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật41
- Tư duy46
- Sức mạnh73
- Thể lực64