
Thierry Gale là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch BAR, hiện khoác áo Bolton Wanderers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
10Đá chính
811Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
270Phút/bàn
6/16Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 11 | 9 | 739 | 3 | 0 | 1 | 16 | 6 | 80% | 39% | 2 | 0 | 6,69 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 0% | 0 | 0 | 6,78 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 739 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/16
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 12/29
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 159/197 (80%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 5/42 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/10 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/66 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 32
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 116
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 72 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/16 (87%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/3 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Southampton | H 0-0 | 61 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 9/11 | 0 | — | — | 6,08 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Wolverhampton Wanderers | T 3-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 1 | 1/7 | — | 6,18 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Stoke City | B 1-2 | 56 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 31/33 | 1 | 1/8 | — | 6,40 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Bermuda | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 4 | 3 | 2 | 39/47 | 0 | 1/9 | — | 9,52 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Bermuda | T 4-1 | 90 | 2 | 1 | 6 | 3 | 1 | 30/36 | 0 | 6/9 | — | 9,60 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Guadeloupe | H 2-2 | 45 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 8/11 | 0 | 2/5 | — | 7,30 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Saint Lucia | T 2-0 | 84 | 1 | 1 | 6 | 1 | 4 | 24/32 | 2 | 9/15 | V | 7,70 |
| 20/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Norwich City | T 4-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/10 | 2 | 4/7 | — | 7,26 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Cardiff City | T 1-0 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/13 | 2 | 3/6 | V | 7,58 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs West Ham United | B 2-3 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/6 | 0 | 1/2 | — | 6,72 |