
Thierry Fidjeu Tazemeta
19Tuổi
192Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị
Thierry Fidjeu Tazemeta là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo 1. FC Kaiserslautern.
Tiểu sử Thierry Fidjeu Tazemeta
Thierry Fidjeu Tazemeta là tiền vệ của câu lạc bộ 1. FC Kaiserslautern, 19 tuổi, mang quốc tịch Austria. Trong mùa 2026-2027, anh ra sân 7 trận với 415 phút thi đấu và ghi 2 bàn, điểm trung bình 6,72. Ở Bundesliga 2, anh ghi 2 bàn trong 6 trận; ở Cúp Quốc gia Đức, anh có 1 trận. Giá trị thị trường của anh là 1,5 triệu €, cao 192 cm, nặng 85 kg và thuận chân trái. Anh gia nhập 1. FC Kaiserslautern từ Borussia Dortmund U19 vào ngày 30/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
442Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
221Phút/bàn
7/15Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 7 | 3 | 356 | 2 | 0 | 0 | 13 | 7 | 82% | 47% | 0 | 0 | 6,84 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 50% | 28% | 0 | 0 | 5,91 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 356 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/13
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 15/26
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 78/95 (82%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/82 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 33
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 60
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 86 phút · điểm TB 5,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/8 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/7 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Bochum 1848 | T 2-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 2/4 | — | 6,79 |
| 09/10/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Heidenheim 1846 | H 0-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 2/8 | — | 6,36 |
| 02/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Đan Mạch | H 1-1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 1 | 2/6 | — | 6,25 |
| 19/09/2026 | Bundesliga 2 | vs Eintracht Braunschweig | T 1-0 | 79 | 0 | 0 | 4 | 3 | 1 | 15/18 | 3 | 5/14 | — | 6,37 |
| 12/09/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Magdeburg | B 0-3 | 71 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 21/23 | 3 | 8/15 | — | 6,22 |
| 05/09/2026 | Bundesliga 2 | vs SV Darmstadt 98 | T 3-0 | 85 | 1 | 0 | 5 | 2 | 2 | 26/28 | 2 | 12/21 | — | 8,20 |
| 30/08/2026 | Bundesliga 2 | @ FC St. Pauli | T 2-1 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3/7 | 1 | 8/15 | — | 7,47 |
| 21/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ Waldhof Mannheim | T 1-0 | 86 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/8 | 1 | 2/7 | — | 5,91 |
| 16/08/2026 | Bundesliga 2 | vs Karlsruher SC | H 0-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | 3/4 | — | 6,60 |
| 09/08/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Wolfsburg | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/08/2026 | 19 | 500 nghìn € |
| 28/09/2026 | 19 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Borussia Dortmund U19 | 1. FC Kaiserslautern | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Dortmund U17 | Borussia Dortmund U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | SKN St. Polten U18 | Dortmund U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | AKA St. Pölten U16 | SKN St. Polten U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | St.Polten U15 | AKA St. Pölten U16 | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2020 | SV Horn Jugend | St.Polten U15 | Hết hạn mượn 0.000675M € | 675 € |