
Thierno Barry là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Everton.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
735Phút
6Bàn thắng
1Kiến tạo
0,73Bàn/90 phút
122Phút/bàn
18/35Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 595 | 3 | 0 | 0 | 25 | 11 | 75% | 45% | 0 | 0 | 6,84 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 140 | 3 | 0 | 1 | 10 | 7 | 78% | 30% | 0 | 0 | 7,92 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 595 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 11/25
- Sút trong vòng cấm
- 24
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 11
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 69/92 (75%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/98 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 31 / 41
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 12
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 140 phút · điểm TB 7,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/10
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/37 (78%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/10 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Chelsea | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 3 | 0 | 3/6 | 0 | 6/12 | — | 6,41 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Hull City | H 2-2 | 86 | 1 | 0 | 5 | 3 | 0 | 11/14 | 0 | 12/17 | — | 7,50 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Ipswich Town | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 11/13 | 0 | 4/17 | — | 7,36 |
| 17/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Wolverhampton Wanderers | T 1-0 | 58 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 9/13 | 0 | 2/3 | — | 6,40 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Tottenham Hotspur | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 1 | 10/13 | 0 | 6/13 | — | 6,36 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Manchester United | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 17/22 | 0 | 9/16 | — | 6,28 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Bournemouth AFC | H 1-1 | 70 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 5/9 | 0 | 4/11 | — | 6,30 |
| 27/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Preston North End | T 4-0 | 82 | 3 | 1 | 8 | 5 | 5 | 19/23 | 1 | 1/7 | — | 9,44 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Crystal Palace | T 2-0 | 79 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 12/15 | 1 | 4/12 | — | 7,67 |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Tottenham Hotspur | B 0-1 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/14 | 0 | 4/17 | — | 6,04 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/10/2022 | 19 | 350 nghìn € |
| 21/12/2022 | 20 | 900 nghìn € |
| 29/05/2023 | 20 | 1,3 triệu € |
| 18/10/2023 | 20 | 1,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 21 | 1,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 21 | 2,5 triệu € |
| 30/05/2024 | 21 | 4,0 triệu € |
| 10/10/2024 | 21 | 14,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 22 | 14,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 22 | 20,0 triệu € |
| 16/10/2025 | 22 | 30,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 23 | 30,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 23 | 30,0 triệu € |
| 06/10/2026 | 23 | 35,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 35,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 35,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2025 | Villarreal CF | Everton | Hết hạn mượn 30M € | 30,0 triệu € |
| 20/08/2024 | FC Basel 1893 | Villarreal CF | Hết hạn mượn 20M € | 20,0 triệu € |
| 02/07/2023 | SK Beveren | FC Basel 1893 | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 05/07/2022 | Sochaux II | SK Beveren | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Toulon U19 | Sochaux II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | AS Saint-Priest U17 | Toulon U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | AS Saint-Priest Jugend | AS Saint-Priest U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | — | AS Saint-Priest Jugend | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật53
- Tư duy50
- Sức mạnh26
- Thể lực51